Bỏ qua điều hướng

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp là gì?

Thuật ngữ chung

Agribank — Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Agribank (tên đầy đủ: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, tên giao dịch quốc tế: Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development) là ngân hàng thương mại nhà nước được thành lập ngày 26/03/1988, hoạt động theo mô hình Hội đồng thành viên (HĐTV) — mô hình chỉ áp dụng cho các ngân hàng thương mại nhà nước (NHTMNN) tại Việt Nam. Với 100% vốn điều lệ thuộc sở hữu Nhà nước, Agribank không phải là công ty cổ phần, không niêm yết trên sàn chứng khoán và không phát hành cổ phiếu. Đây là một trong bốn NHTMNN lớn của Việt Nam, cùng với Vietcombank, VietinBank và BIDV.

Agribank có quy mô tổng tài sản khoảng 2,1 triệu tỷ đồng, hơn 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch phủ khắp 63 tỉnh thành, với đội ngũ khoảng 40.000 cán bộ nhân viên — là ngân hàng có mạng lưới rộng nhất cả nước, đặc biệt phủ sâu đến vùng nông thôn, miền núi và hải đảo. Phương châm hoạt động: "Mang phồn thịnh đến khách hàng". Hệ thống Core Banking của Agribank là IPCAS (đã được nâng cấp theo lộ trình chuyển đổi số).

Đặc thù tín dụng nông nghiệp, nông thôn

Agribank là ngân hàng giữ vai trò chủ lực trong tín dụng lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn tại Việt Nam, với tỷ trọng dư nợ cho lĩnh vực này chiếm khoảng 70% tổng dư nợ tín dụng — mức cao nhất trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Agribank triển khai nhiều chương trình tín dụng đặc thù như: cho vay theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn (sau này được thay thế bằng Nghị định 116/2018/NĐ-CP); cho vay sản xuất kinh doanh theo chuỗi liên kết; cho vay ứng trước vụ mùa; cho vay theo mô hình kinh tế hợp tác, hợp tác xã. Lãi suất cho vay nông nghiệp, nông thôn thường thấp hơn 1–2%/năm so với lãi suất cho vay thông thường. Agribank cũng tham gia chương trình tín dụng ưu đãi xuất khẩu, chương trình cho vay giảm tổn thất trong nông nghiệp theo chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước (NHNN).

Hệ sinh thái công ty con và công ty liên kết

Agribank xây dựng hệ sinh thái tài chính trực thuộc, bao gồm: ABIC — Tổng Công ty Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (cung cấp bảo hiểm phi nhân thọ, bảo hiểm qua ngân hàng — bancassurance); Agriseco — Công ty Chứng khoán Agribank (cung cấp dịch vụ môi giới, tư vấn đầu tư chứng khoán); ALC — Công ty Cho thuê tài chính Agribank (cung cấp sản phẩm cho thuê tài chính đối với máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp và công nghiệp); AMC — Công ty Quản lý nợ và Khai thác tài sản Agribank (xử lý, khai thác tài sản đảm bảo từ các khoản nợ xấu). Ngoài ra, Agribank còn liên kết với các tổ chức tài chính quốc tế như IFAD, ADB, World Bank trong các chương trình tín dụng nông thôn.

Vị trí trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng tại Việt Nam — đặc biệt là đề thi của Agribank và các ngân hàng nông nghiệp — kiến thức về Agribank là nội dung trọng tâm. Các câu hỏi thường gặp gồm: ngày thành lập (26/03/1988), mô hình hoạt động (Hội đồng thành viên — không phải Đại hội đồng cổ đông), loại hình sở hữu (100% vốn nhà nước), tỷ trọng tín dụng nông nghiệp nông thôn (~70%), số lượng chi nhánh và phòng giao dịch, hệ thống công ty con (ABIC, Agriseco, ALC, AMC), hệ thống Core Banking (IPCAS), phương châm hoạt động, và vai trò trong thực hiện chính sách tín dụng ưu đãi của Nhà nước. Đề thi cũng thường đặt câu hỏi phân biệt Agribank với các NHTMNN khác (Vietcombank, VietinBank, BIDV), trong đó điểm khác biệt lớn nhất là mô hình HĐTV và tỷ trọng cho vay nông nghiệp nông thôn.

Lưu ý khi tìm hiểu về Agribank

Agribank đang trong quá trình tái cơ cấu theo Đề án tái cơ cấu các NHTMNN giai đoạn 2016–2020 (đã gia hạn) theo chủ trương của Chính phủ và NHNN, trong đó có lộ trình cổ phần hóa. Tuy nhiên đến thời điểm hiện tại, Agribank vẫn giữ 100% vốn nhà nước và hoạt động theo mô hình HĐTV. Các số liệu về tổng tài sản, chi nhánh, nhân sự có thể thay đổi theo từng năm tài chính. Người học nên tham khảo Báo cáo thường niên mới nhất và website chính thức (agribank.com.vn) để cập nhật thông tin.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

B

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Bancassurance là mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng: nhân viên ngân hàng t

B

Bán chéo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm

B

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

Back office (bộ phận hỗ trợ / hậu phòng) là các bộ phận trong ngân hàng không trực tiếp tiếp xúc với

C

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CIF (Customer Information File — Hồ sơ thông tin khách hàng) là mã số định danh duy nhất của khách h

C

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

CSR (Corporate Social Responsibility — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong ngân hàng là cam kết c

C

Chi nhánh loại I và loại II Agribank

Thuật ngữ chung

Agribank phân chia chi nhánh thành 2 loại theo quy mô và phạm vi hoạt động: Chi nhánh loại I — đặt t

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.