Báo cáo kết quả kinh doanh là gì?
Báo cáo tài chính phản ánh doanh thu, chi phí và lợi nhuận của tổ chức trong một kỳ kế toán.
Thuật ngữ tiếng Anh: Income Statement
Lĩnh vực: Kế toán ngân hàng
Giải thích chi tiết
Báo cáo kết quả kinh doanh (Income Statement) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán ngân hàng. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp cán bộ ngân hàng và người học nắm vững kiến thức chuyên môn, phục vụ tốt cho công việc và kỳ thi tuyển dụng.
Trong thực tế hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, báo cáo kết quả kinh doanh được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong ngân hàng
Thuật ngữ báo cáo kết quả kinh doanh thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động nghiệp vụ hàng ngày tại chi nhánh và hội sở
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng và chứng chỉ hành nghề
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Luyện thi ngân hàng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng. Hãy luyện tập thêm với bộ đề thi thử để nắm vững kiến thức.
Tiếng Anh
Báo cáo kết quả kinh doanh tiếng Anh là Income Statement / Profit and Loss Statement (P&L).
Tiếng Hàn
Báo cáo kết quả kinh doanh tiếng Hàn là 손익계산서(손익계산서)/ P&L.
Tiếng Nhật
Báo cáo kết quả kinh doanh tiếng Nhật là 損益計算書(そんえきけいさんしょ)/ P&L.
Tiếng Tây Ban Nha
Báo cáo kết quả kinh doanh tiếng Tây Ban Nha là Estado de Resultados / Cuenta de Pérdidas y Ganancias.
Tiếng Trung
Báo cáo kết quả kinh doanh tiếng Trung là 利润表(lìrùn biǎo)/ 损益表.