Định nghĩa
Bảo lãnh hoàn tạm ứng (Advance Payment Guarantee) là cam kết của ngân hàng với bên giao tạm ứng (thường là chủ đầu tư hoặc bên mua) rằng ngân hàng sẽ hoàn trả toàn bộ hoặc một phần khoản tiền tạm ứng nếu bên nhận tạm ứng (nhà thầu hoặc bên bán) không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng, hoặc sử dụng khoản tạm ứng sai mục đích.
Bối cảnh sử dụng
Bảo lãnh hoàn tạm ứng thường xuất hiện trong các giao dịch mà bên mua hoặc chủ đầu tư phải ứng trước một khoản tiền để bên bán hoặc nhà thầu có vốn triển khai công việc trước khi giao hàng hoặc hoàn thành hạng mục, phổ biến trong:
- Hợp đồng xây dựng, thi công công trình
- Hợp đồng cung ứng hàng hoá có giá trị lớn, cần vốn sản xuất trước khi giao hàng
- Hợp đồng mua sắm thiết bị, máy móc theo đơn đặt hàng
Đặc điểm giá trị bảo lãnh
Khác với bảo lãnh thực hiện hợp đồng có giá trị bảo lãnh cố định trong suốt thời hạn, giá trị bảo lãnh hoàn tạm ứng thường giảm dần theo tiến độ. Khi bên nhận tạm ứng thực hiện công việc và được khấu trừ dần khoản tạm ứng vào các đợt thanh toán, giá trị bảo lãnh cũng được điều chỉnh giảm tương ứng với số dư tạm ứng còn lại chưa được hoàn.
Cơ sở phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh
Ngân hàng thực hiện nghĩa vụ hoàn trả tạm ứng khi có căn cứ xác định bên nhận tạm ứng vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, ví dụ đơn phương chấm dứt hợp đồng, không thực hiện đúng tiến độ hoặc sử dụng vốn tạm ứng sai mục đích đã thoả thuận.
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Advance Payment Guarantee | Bảo lãnh hoàn tạm ứng |
| Advance Payment | Khoản tạm ứng |
| Performance Guarantee | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| Decreasing Guarantee Value | Giá trị bảo lãnh giảm dần |
| Beneficiary | Bên nhận bảo lãnh |
Tiếng Anh
Bảo lãnh hoàn tạm ứng tiếng Anh là Advance Payment Guarantee. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Tiếng Hàn
Bảo lãnh hoàn tạm ứng tiếng Hàn là 선급금보증(선급금보증). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.
Tiếng Nhật
Bảo lãnh hoàn tạm ứng tiếng Nhật là 前払保証(まえばらいほしょう). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Tây Ban Nha
Bảo lãnh hoàn tạm ứng tiếng Tây Ban Nha là Garantía de Devolución de Anticipo. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.
Tiếng Trung
Bảo lãnh hoàn tạm ứng tiếng Trung là 预付款保函(yùfùkuǎn bǎohán). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.