Bảo lãnh thanh toán là gì?
Cam kết của ngân hàng thanh toán thay cho bên mua khi bên mua không thanh toán đúng hạn cho bên bán.
Thuật ngữ tiếng Anh: Payment Guarantee
Lĩnh vực: Tín dụng
Giải thích chi tiết
Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tín dụng. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp cán bộ ngân hàng và người học nắm vững kiến thức chuyên môn, phục vụ tốt cho công việc và kỳ thi tuyển dụng.
Trong thực tế hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, bảo lãnh thanh toán được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong ngân hàng
Thuật ngữ bảo lãnh thanh toán thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động nghiệp vụ hàng ngày tại chi nhánh và hội sở
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng và chứng chỉ hành nghề
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Luyện thi ngân hàng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng. Hãy luyện tập thêm với bộ đề thi thử để nắm vững kiến thức.
Câu hỏi thường gặp về bảo lãnh thanh toán
Thư bảo lãnh thanh toán là gì?
Thư bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee Letter) là văn bản ngân hàng cam kết trả tiền thay bên mua nếu bên mua không thanh toán đúng hạn cho bên bán.
Bảo lãnh thanh toán khác gì L/C?
Bảo lãnh thanh toán: ngân hàng chỉ trả khi bên mua vi phạm (secondary obligation). L/C: ngân hàng cam kết trả trực tiếp khi bộ chứng từ hợp lệ (primary obligation).
Phí bảo lãnh thanh toán bao nhiêu?
Phí bảo lãnh thanh toán: 1-2,5% giá trị bảo lãnh/năm, tối thiểu 500.000 đồng. Phụ thuộc uy tín khách hàng, thời hạn, tài sản đảm bảo.
Tiếng Anh
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia.
Tiếng Hàn
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori, KEB Hana).
Tiếng Nhật
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch Việt-Nhật.
Tiếng Tây Ban Nha
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha dùng trong ngân hàng Mỹ Latinh (Santander, BBVA) và 20 quốc gia nói tiếng TBN.
Tiếng Trung
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung. Thuật ngữ tiếng Trung sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan, và Hong Kong.