Bên liên quan
Bên liên quan (tiếng Anh: Stakeholder) là các cá nhân, nhóm cá nhân hoặc tổ chức có lợi ích liên quan, có quyền lợi hoặc nghĩa vụ liên đới, hoặc chịu ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp bởi hoạt động sản xuất kinh doanh, chiến lược, chính sách và các quyết định của một doanh nghiệp, tổ chức. Trong bối cảnh ngân hàng và quản trị doanh nghiệp, khái niệm bên liên quan được mở rộng để bao trùm cả các chủ thể có khả năng tác động ngược lại đến mục tiêu hoạt động và sự tồn tại của tổ chức, chứ không chỉ giới hạn ở những đối tượng bị tác động một chiều.
Việc nhận diện, phân loại và quản trị quan hệ với các bên liên quan là một trong những trụ cột của mô hình quản trị doanh nghiệp hiện đại (corporate governance) và là yếu tố bắt buộc trong hệ thống kiểm soát nội bộ của các tổ chức tín dụng. Một ngân hàng hoạt động trong môi trường có nhiều bên liên quan chồng chéo (cổ đông, khách hàng, người gửi tiền, cơ quan quản lý nhà nước, nhân viên, đối tác công nghệ, cộng đồng) cần có khung quản trị rõ ràng để cân bằng lợi ích giữa các nhóm, đồng thời phòng ngừa xung đột lợi ích và rủi ro tập trung tín dụng vào các bên có liên kết nội bộ.
Phân loại bên liên quan trong ngân hàng
Các bên liên quan của một ngân hàng thương mại thường được chia thành hai nhóm chính:
-
Bên liên quan nội bộ: cổ đông (đặc biệt là cổ đông lớn, cổ đông chiến lược, cổ đông nhà nước), Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Ban Tổng Giám đốc, cán bộ nhân viên các cấp, các công ty con, công ty liên kết trong cùng tập đoàn tài chính. Nhóm này có khả năng tác động trực tiếp đến chiến lược và quyết định tín dụng của ngân hàng.
-
Bên liên quan bên ngoài: khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, người gửi tiền, người đi vay, các tổ chức tín dụng đối tác, nhà cung cấp dịch vụ (công nghệ thông tin, kiểm toán, tư vấn pháp lý), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính, các cơ quan thuế, bảo hiểm tiền gửi, công ty chứng khoán, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm, cộng đồng địa phương nơi ngân hàng hoạt động, và các tổ chức xã hội - môi trường.
Trong thực tiễn quản trị rủi ro, một số ngân hàng còn phân loại thêm "bên liên quan theo luật định" - tức các cá nhân/tổ chức được Luật Các tổ chức tín dụng định nghĩa là có liên quan đến nhau, nhằm phục vụ việc giám sát cấp tín dụng, giao dịch nội bộ và chống rửa tiền.
Vai trò của bên liên quan đối với hoạt động ngân hàng
Bên liên quan đóng vai trò kép trong hệ thống ngân hàng: vừa là đối tượng phục vụ (khách hàng), vừa là chủ thể giám sát và kiểm soát (cổ đông, cơ quan quản lý). Cụ thể:
- Cổ đông và nhà đầu tư cung cấp vốn điều lệ, chịu rủi ro kinh doanh và yêu cầu mức sinh lời hợp lý trên vốn chủ sở hữu (ROE). Họ có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông và giám sát Hội đồng quản trị.
- Khách hàng và người gửi tiền tạo nguồn vốn huy động, quyết định quy mô hoạt động và là nguồn thu lãi của ngân hàng. Lòng tin của nhóm này quyết định sự ổn định thanh khoản của ngân hàng.
- Cơ quan quản lý nhà nước (đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) đặt ra khuôn khổ pháp lý về an toàn vốn, phân loại nợ, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, giới hạn cấp tín dụng và các chuẩn mực quản trị rủi ro.
- Nhân viên vận hành hệ thống, thực thi quy trình và là tuyến đầu trong việc nhận diện rủi ro giao dịch, rủi ro tín dụng.
- Cộng đồng và môi trường ngày càng được coi là bên liên quan quan trọng trong mô hình ESG (Environmental - Social - Governance), ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu và khả năng tiếp cận vốn quốc tế.
Quản trị quan hệ với bên liên quan
Quản trị quan hệ bên liên quan (stakeholder management) trong ngân hàng được thể hiện qua các hoạt động sau:
- Công bố thông tin và minh bạch hóa: ngân hàng phải công bố định kỳ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, báo cáo quản trị theo quy định của pháp luật và yêu cầu của cơ quan quản lý.
- Phòng ngừa xung đột lợi ích: thiết lập quy trình phê duyệt giao dịch với người có liên quan, giới hạn mức cấp tín dụng cho người có liên quan theo tỷ lệ an toàn, tách bạch chức năng kinh doanh và kiểm soát.
- Đối thoại và tham vấn: tổ chức họp cổ đông, họp Đại hội đồng cổ đông, tiếp xúc nhà đầu tư, khảo sát sự hài lòng khách hàng, đối thoại với cơ quan quản lý.
- Tuân thủ quy định pháp luật: thực hiện nghĩa vụ báo cáo, giám sát giao dịch với bên liên quan theo các quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về giới hạn cấp tín dụng, quản trị rủi ro tập trung và phòng chống rửa tiền.
- Xây dựng cơ chế khiếu nại và bảo vệ quyền lợi: bộ phận chăm sóc khách hàng, đường dây nóng, quy trình giải quyết tranh chấp minh bạch.
Ví dụ minh họa trong ngân hàng Việt Nam
Một ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên sàn chứng khoán có vốn điều lệ 30.000 tỷ đồng. Trong Báo cáo thường niên, ngân hàng này liệt kê các bên liên quan bao gồm: 3 cổ đông lớn nắm giữ 51% vốn cổ phần, 2 công ty con hoạt động trong lĩnh vực chứng khoán và quản lý quỹ, 1 công ty liên kết trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ, Hội đồng quản trị gồm 7 thành viên (trong đó 3 thành viên độc lập), Ban Kiểm soát 3 thành viên và toàn bộ cán bộ quản lý cấp cao. Trong năm tài chính, ngân hàng phải công bố tổng mức cấp tín dụng cho các bên liên quan, đảm bảo không vượt tỷ lệ tối đa theo quy định an toàn vốn, đồng thời trình bày rõ các giao dịch mua bán tài sản, hợp đồng dịch vụ giữa ngân hàng và các bên liên quan trong thuyết minh báo cáo tài chính. Bất kỳ khoản vay nào cho cổ đông lớn hoặc công ty con đều phải được Hội đồng quản trị phê duyệt và công bố công khai theo quy định pháp luật về chứng khoán và quản trị công ty.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo cho công tác ôn luyện và tìm hiểu thuật ngữ, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Đề thi tuyển dụng ngân hàng có thể yêu cầu trích dẫn số hiệu văn bản cụ thể; thí sinh cần rà soát các văn bản hiện hành do Ngân hàng Nhà nước ban hành tại thời điểm dự thi.