Bỏ qua điều hướng

Big 4 NHTM là gì?

Vị trí & Nghề nghiệp ngân hàng

Big 4 NHTM

Big 4 NHTM là cách gọi tắt phổ biến trong ngành ngân hàng Việt Nam để chỉ nhóm bốn ngân hàng thương mại nhà nước (NHTM Nhà nước) có quy mô tài sản, vốn điều lệ và mạng lưới hoạt động lớn nhất cả nước, bao gồm: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) và Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank). Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo phân tích ngành, chiến lược nhân sự và đề thi tuyển dụng ngân hàng tại Việt Nam.

Cơ sở hình thành nhóm Big 4

Nhóm Big 4 được hình thành từ quá trình sắp xếp, cổ phần hóa các ngân hàng thương mại nhà nước theo chủ trương của Đảng và Chính phủ từ những năm 1990 và đầu thập niên 2000. Trong đó:

  • BIDV được thành lập năm 1957, hiện hoạt động đa năng với trọng tâm là tín dụng đầu tư phát triển.
  • Vietcombank tiền thân là Cục Ngoại hối thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực tài trợ thương mại, ngoại hối và dịch vụ khách hàng cá nhân.
  • VietinBank có lịch sử gắn với ngành công thương, hiện phát triển mạnh ở mảng bán lẻ và ngân hàng số.
  • Agribank là ngân hàng có mạng lưới chi nhánh rộng nhất hệ thống, đóng vai trò chủ lực trong tín dụng nông nghiệp, nông thôn.

Cả bốn ngân hàng đều có Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối (trừ Vietcombank và VietinBank đã niêm yết với tỷ lệ sở hữu nhà nước dưới 80%).

Vai trò trong hệ thống ngân hàng Việt Nam

Big 4 NHTM giữ vai trò trụ cột trong hệ thống tài chính Việt Nam với một số đặc điểm nổi bật:

  • Chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, tổng dư nợ tín dụng và tổng tiền gửi khách hàng của toàn hệ thống ngân hàng. Theo các báo cáo hàng năm của Ngân hàng Nhà nước, nhóm này thường chiếm khoảng 40-50% tổng tài sản hệ thống NHTM.
  • Tham gia thực thi các chính sách tiền tệ, chương trình tín dụng ưu đãi của Chính phủ (như cho vay nhà ở xã hội, tín dụng nông nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa).
  • Là kênh huy động và cung ứng vốn chủ lực cho các dự án đầu tư công, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và chuỗi sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.

Trong các bài thi tuyển dụng ngân hàng, câu hỏi về Big 4 NHTM thường đi kèm chủ đề: cơ cấu sở hữu nhà nước, vai trò chính trị - kinh tế, hoặc so sánh quy mô với nhóm ngân hàng TMCP cổ phần tư nhân.

Big 4 trong ngữ cảnh tuyển dụng và nghề nghiệp

Big 4 NHTM là nhóm nhà tuyển dụng lớn nhất ngành ngân hàng Việt Nam với nhu cầu tuyển dụng thường xuyên ở các vị trí:

  • Giao dịch viên, quan hệ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
  • Chuyên viên tín dụng, thẩm định, quản lý rủi ro.
  • Chuyên viên thanh toán quốc tế, treasury, ngân hàng đầu tư.
  • Chuyên viên công nghệ thông tin, chuyển đổi số, dữ liệu.

Khi luyện thi, ứng viên cần lưu ý phân biệt Big 4 NHTM với các khái niệm tương tự trong ngành, đặc biệt là Big 4 kiểm toán (Deloitte, PwC, EY, KPMG) - nhóm hoàn toàn khác về lĩnh vực hoạt động. Việc hiểu đúng Big 4 NHTM giúp tránh nhầm lẫn khi đọc đề thi dạng trắc nghiệm có câu đánh đố.

Lưu ý khi cập nhật danh sách thành viên

Cần lưu ý rằng cụm từ "Big 4 NHTM" mang tính thông dụng trong ngành, không phải thuật ngữ pháp lý chính thức. Theo thời gian, một số tổ chức tín dụng nhà nước khác (như Ngân hàng Phát triển Việt Nam - VDB, Ngân hàng Chính sách Xã hội) cũng là NHTM Nhà nước nhưng không nằm trong nhóm Big 4 do khác về định hướng hoạt động (chính sách, không vì mục tiêu lợi nhuận tối đa). Vì vậy, khi đề cập Big 4, danh sách thành viên mặc định là BIDV, Vietcombank, VietinBank và Agribank.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về chính sách nhân sự hoặc chiến lược ngân hàng cụ thể của từng nhà tuyển dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.