Bỏ qua điều hướng

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points) là gì?

Kinh tế vĩ mô

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

BPS (viết tắt của "basis points", dịch là "điểm cơ bản" hay "điểm phần trăm") là đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong tài chính-ngân hàng, dùng để biểu thị sự thay đổi hoặc chênh lệch của lãi suất, tỷ giá và nhiều tỷ lệ tài chính khác ở mức độ chính xác cao. Quy ước chung trên thị trường quốc tế: 1 bps = 0,01% = 0,0001. Như vậy, 100 bps tương đương 1%, 25 bps tương đương 0,25%, 50 bps tương đương 0,5%, 10 bps tương đương 0,1%. Ký hiệu viết tắt thường gặp trong báo cáo là "bps" (số ít) hoặc "bp", và đôi khi được thể hiện bằng dấu "‱" (permyriad — phần mười nghìn) trên các hệ thống giao dịch điện tử.

Quy đổi nhanh BPS sang phần trăm

Để chuyển đổi giữa hai đơn vị, người làm ngân hàng chỉ cần áp dụng công thức: Giá trị phần trăm = Số bps × 0,01%. Ví dụ: chênh lệch lãi suất giữa hai kỳ hạn là 75 bps thì tương đương 0,75%; lãi suất điều hành tăng 100 bps thì tương đương tăng 1 điểm phần trăm. Chiều ngược lại: Số bps = Giá trị phần trăm ÷ 0,01. Ví dụ: tỷ lệ dự phòng rủi ro tăng 0,5% thì tương đương tăng 50 bps. Việc sử dụng bps thay cho ký hiệu phần trăm (%) giúp loại bỏ hoàn toàn sự mơ hồ khi diễn đạt "tăng 1%" — bởi cụm từ này có thể được hiểu theo hai cách: tăng 1 điểm phần trăm tuyệt đối (từ 5% lên 6%, tức 100 bps) hoặc tăng 1% tương đối của mức hiện hành (từ 5% lên 5,05%, tức 5 bps). Nhờ đó, các giao dịch viên, chuyên viên phân tích và nhà đầu tư luôn nắm được chính xác mức độ thay đổi mà không cần hỏi lại người đưa ra con số.

Ứng dụng phổ biến trong ngân hàng và tài chính

Trong hoạt động ngân hàng, bps xuất hiện ở hầu hết các mảng nghiệp vụ, bao gồm:

  • Chính sách tiền tệ: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố các mức lãi suất điều hành (lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, lãi suất tiền gửi tối đa tại NHNN đối với tổ chức tín dụng…) và mỗi lần điều chỉnh đều được công bố bằng bps. Chẳng hạn, một thông cáo điều hành nêu "tăng 50 bps" đồng nghĩa với việc tăng 0,5 điểm phần trăm áp dụng cho toàn hệ thống. Việc dùng bps giúp tránh hiểu nhầm giữa thay đổi tuyệt đối và thay đổi tương đối.
  • Biên lãi và chênh lệch lãi suất (spread): Biên lãi ròng NIM (Net Interest Margin) của một ngân hàng được đo bằng bps. Ví dụ, NIM của Vietcombank năm 2023 đạt khoảng 2,80%, tức 280 bps; chênh lệch lãi vay – lãi huy động bình quân có thể lên tới 3,50%, tức 350 bps. Khi phân tích xu hướng, chuyên viên sẽ nói "NIM tăng 15 bps so với quý trước" thay vì "tăng 0,15%".
  • Thị trường trái phiếu: Chênh lệch lợi suất (yield spread) giữa trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu Chính phủ cùng kỳ hạn — còn gọi là credit spread — được tính bằng bps. Trái phiếu doanh nghiệp kỳ hạn 5 năm có lợi suất cao hơn TPNĐ 5 năm khoảng 250–400 bps là mức phổ biến ở Việt Nam. Spread này phản ánh phần bù rủi ro tín dụng mà nhà đầu tư yêu cầu.
  • Phái sinh và quản trị rủi ro: Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap — IRS), phái sinh lãi suất và các sản phẩm phòng ngừa rủi ro đều sử dụng bps để định giá. Ví dụ, một swap 5 năm có mức chênh so với lãi suất tham chiếu là +120 bps. Phí bảo hiểm rủi ro tín dụng (CDS spread) của doanh nghiệp hoặc quốc gia cũng được biểu thị bằng bps: CDS Việt Nam 5 năm có thể ở mức 100–150 bps, trong khi CDS của một số quốc gia châu Âu có thể dưới 20 bps.
  • Tỷ giá hối đoái: Biến động tỷ giá USD/VND hoặc EUR/USD cũng được mô tả bằng bps đối với các thay đổi rất nhỏ, đặc biệt trong giao dịch liên ngân hàng và thị trường ngoại hối kỳ hạn. Ví dụ, tỷ giá kỳ hạn 3 tháng chênh 25 bps so với tỷ giá giao ngay.
  • Phí và biểu phí ngân hàng: Một số ngân hàng nước ngoài công bố biểu phí dịch vụ, phí giao dịch ngoại tệ hoặc điều chỉnh lãi suất thả nổi theo bps so với lãi suất tham chiếu (thường là LIBOR cũ, nay là SOFR hoặc VNIBOR).

Vì sao giới tài chính ưu tiên dùng BPS

Có ba lý do chính khiến bps trở thành chuẩn mực trong ngành tài chính-ngân hàng toàn cầu. Thứ nhất, như đã phân tích ở trên, bps loại bỏ sự mơ hồ giữa thay đổi tuyệt đối và tương đối của tỷ lệ phần trăm. Thứ hai, khi lãi suất ở mức rất thấp (như 0,25% hoặc 0,5% trong giai đoạn nới lỏng tiền tệ), một thay đổi vài phần trăm tương đối sẽ chỉ tương đương vài bps — việc dùng bps giúp biểu thị con số có ý nghĩa hơn thay vì nói "tăng 0,005%". Thứ ba, bps là ngôn ngữ chung trên các thị trường quốc tế, giúp các bên ở nhiều quốc gia trao đổi thông tin chính xác mà không phụ thuộc vào cách viết số thập phân (dấu phẩy hay dấu chấm). Vì vậy, trong các báo cáo phân tích, biên bản họp HĐQT ngân hàng, thông cáo chính sách tiền tệ của NHNN và đề thi tuyển dụng vào ngân hàng, thuật ngữ BPS xuất hiện rất thường xuyên.

Ví dụ minh họa bằng số liệu Việt Nam

Giả sử một ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước đang áp dụng lãi suất tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng là 4,5%/năm và cho vay khách hàng doanh nghiệp ở mức 8,0%/năm. Chênh lệch (spread gộp) là 8,0% – 4,5% = 3,5%, tức 350 bps. Nếu NHNN giảm lãi suất điều hành 25 bps, ngân hàng có thể điều chỉnh giảm lãi suất huy động 20 bps xuống 4,3% và giảm lãi suất cho vay 15 bps xuống 7,85%, lúc đó spread mới là 7,85% – 4,3% = 3,55%, tức 355 bps — tăng 5 bps so với trước. Một ví dụ khác về tín dụng: một doanh nghiệp bất động sản phát hành trái phiếu 3 năm với lợi suất 11%/năm, trong khi trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 3 năm có lợi suất 7%/năm, credit spread = 4% = 400 bps. Nếu Fitch hoặc Moody's hạ bậc tín nhiệm, spread này có thể giãn thêm 100–200 bps, phản ánh rủi ro vỡ nợ tăng lên.

Lưu ý: Các số liệu trong bài mang tính minh họa và tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hay nguồn dữ liệu chính thức từ Ngân hàng Nhà nước, các tổ chức tín dụng hay đơn vị xếp hạng tín nhiệm.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.