CAMELS — Hệ thống đánh giá an toàn ngân hàng
CAMELS là hệ thống xếp hạng giám sát an toàn hoạt động ngân hàng được phát triển bởi các cơ quan quản lý Hoa Kỳ (FDIC, OCC, Fed) từ năm 1979, hiện được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới bao gồm Việt Nam. CAMELS là viết tắt của 6 tiêu chí đánh giá: (1) C — Capital Adequacy (An toàn vốn): tỷ lệ CAR ≥ 8% theo Basel II/III, chất lượng vốn tự có; (2) A — Asset Quality (Chất lượng tài sản): tỷ lệ nợ xấu (NPL), mức trích lập dự phòng rủi ro, tập trung tín dụng; (3) M — Management Quality (Chất lượng quản lý): năng lực HĐQT/Ban điều hành, hệ thống kiểm soát nội bộ, tuân thủ pháp luật; (4) E — Earnings (Khả năng sinh lời): ROA, ROE, NIM, tính bền vững của lợi nhuận; (5) L — Liquidity (Thanh khoản): khả năng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán, tỷ lệ LDR, nguồn vốn đa dạng; (6) S — Sensitivity to Market Risk (Nhạy cảm với rủi ro thị trường): rủi ro lãi suất, tỷ giá, giá cổ phiếu tác động đến giá trị tài sản/nợ. Mỗi tiêu chí chấm 1-5 (1 = tốt nhất, 5 = kém nhất). Điểm tổng hợp: 1-2 = an toàn, 3 = cần giám sát, 4-5 = có vấn đề nghiêm trọng. Tại Việt Nam, NHNN áp dụng CAMELS kết hợp với Thông tư 52/2018/TT-NHNN về xếp hạng TCTD. Kết quả xếp hạng CAMELS là tài liệu mật, chỉ cơ quan quản lý và ban lãnh đạo ngân hàng biết.
Tiếng Anh
CAMELS — Hệ thống đánh giá ngân hàng tiếng Anh là CAMELS Rating System. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quản trị rủi ro ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Tiếng Hàn
CAMELS — Hệ thống đánh giá ngân hàng tiếng Hàn là CAMELS 등급평가시스템. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quản trị rủi ro ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.
Tiếng Nhật
CAMELS — Hệ thống đánh giá ngân hàng tiếng Nhật là CAMELS格付けシステム(CAMELSかくづけシステム). Đây là thuật ngữ chuyên ngành quản trị rủi ro ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Tây Ban Nha
CAMELS — Hệ thống đánh giá ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là Sistema de Calificación CAMELS. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quản trị rủi ro ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.
Tiếng Trung
CAMELS — Hệ thống đánh giá ngân hàng tiếng Trung là CAMELS评级体系(CAMELS píngjí tǐxì). Đây là thuật ngữ chuyên ngành quản trị rủi ro ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.