Bỏ qua điều hướng

DDP — Delivered Duty Paid (Giao hàng đã nộp thuế) là gì?

Thanh toán quốc tế

DDP — Delivered Duty Paid (Giao hàng đã nộp thuế)

DDP (Delivered Duty Paid — Giao hàng đã nộp thuế) là điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020, trong đó người bán chịu trách nhiệm tối đa: vận chuyển hàng hóa đến địa điểm đích quy định tại nước người mua, bao gồm mọi chi phí vận tải, bảo hiểm, thủ tục hải quan xuất khẩu lẫn nhập khẩu, thuế nhập khẩu, thuế VAT nhập khẩu. Người mua chỉ cần nhận hàng tại kho/nhà máy. DDP là điều kiện đối lập hoàn toàn với EXW (Ex Works — người mua chịu toàn bộ). Nghĩa vụ người bán DDP: (1) Giao hàng tại điểm đích nước người mua; (2) Chịu chi phí vận chuyển nội địa + quốc tế; (3) Làm thủ tục hải quan xuất + nhập; (4) Nộp thuế nhập khẩu + VAT nhập khẩu; (5) Chịu rủi ro cho đến khi giao hàng. Rủi ro cho người bán: phải am hiểu pháp luật thuế quan nước nhập khẩu, nếu thuế suất thay đổi bất ngờ → chi phí tăng. Ứng dụng: phổ biến trong thương mại điện tử xuyên biên giới, hàng nhập khẩu máy móc từ châu Âu/Nhật về VN theo hợp đồng EPC. Lưu ý: DDP áp dụng cho MỌI phương thức vận tải (đường biển, hàng không, đường bộ). So sánh: DAP (người mua nộp thuế nhập khẩu), DDP (người bán nộp thuế nhập khẩu).

Tiếng Anh

DDP — Delivered Duty Paid tiếng Anh là DDP — Delivered Duty Paid (Incoterms 2020). Đây là thuật ngữ chuyên ngành thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.

Tiếng Hàn

DDP — Delivered Duty Paid tiếng Hàn là DDP(관세지급인도조건). Đây là thuật ngữ chuyên ngành thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.

Tiếng Nhật

DDP — Delivered Duty Paid tiếng Nhật là DDP(関税込持込渡し — かんぜいこみもちこみわたし). Đây là thuật ngữ chuyên ngành thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.

Tiếng Tây Ban Nha

DDP — Delivered Duty Paid tiếng Tây Ban Nha là DDP — Entrega con Derechos Pagados (Incoterms 2020). Đây là thuật ngữ chuyên ngành thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.

Tiếng Trung

DDP — Delivered Duty Paid tiếng Trung là DDP(完税后交货 — wánshuì hòu jiāohuò). Đây là thuật ngữ chuyên ngành thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.