Đòn bẩy tài chính là gì?
Mức độ sử dụng nợ vay trong cơ cấu vốn, đòn bẩy cao tăng lợi nhuận nhưng cũng tăng rủi ro.
Thuật ngữ tiếng Anh: Financial Leverage
Lĩnh vực: Tài chính doanh nghiệp
Giải thích chi tiết
Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp cán bộ ngân hàng và người học nắm vững kiến thức chuyên môn, phục vụ tốt cho công việc và kỳ thi tuyển dụng.
Trong thực tế hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, đòn bẩy tài chính được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong ngân hàng
Thuật ngữ đòn bẩy tài chính thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động nghiệp vụ hàng ngày tại chi nhánh và hội sở
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng và chứng chỉ hành nghề
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Luyện thi ngân hàng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng. Hãy luyện tập thêm với bộ đề thi thử để nắm vững kiến thức.
Tiếng Anh
Đòn bẩy tài chính tiếng Anh là Financial Leverage.
Tiếng Hàn
Đòn bẩy tài chính tiếng Hàn là 재무레버리지(재무레버리지).
Tiếng Nhật
Đòn bẩy tài chính tiếng Nhật là 財務レバレッジ(ざいむレバレッジ).
Tiếng Tây Ban Nha
Đòn bẩy tài chính tiếng Tây Ban Nha là Apalancamiento Financiero.
Tiếng Trung
Đòn bẩy tài chính tiếng Trung là 财务杠杆(cáiwù gànggǎn).