Bỏ qua điều hướng

DSCR (Debt Service Coverage Ratio) là gì?

Phân tích tài chính

DSCR (Debt Service Coverage Ratio)

DSCR (Debt Service Coverage Ratio) — Hệ số khả năng trả nợ = Thu nhập hoạt động ròng (NOI) / Tổng nợ phải trả trong kỳ (gốc + lãi). DSCR > 1 nghĩa là doanh nghiệp đủ thu nhập để trả nợ. DSCR < 1 → không đủ khả năng trả nợ → rủi ro cao. Ngân hàng thường yêu cầu DSCR ≥ 1.2-1.5 khi thẩm định cho vay dự án. DSCR là chỉ tiêu bắt buộc trong tờ trình thẩm định tín dụng tại BIDV, VCB, Agribank.

Tiếng Anh

DSCR — Hệ số khả năng trả nợ tiếng Anh là DSCR — Debt Service Coverage Ratio. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.

Tiếng Hàn

DSCR — Hệ số khả năng trả nợ tiếng Hàn là DSCR(원리금상환비율). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.

Tiếng Nhật

DSCR — Hệ số khả năng trả nợ tiếng Nhật là DSCR(債務返済能力比率). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.

Tiếng Tây Ban Nha

DSCR — Hệ số khả năng trả nợ tiếng Tây Ban Nha là RCSD — Razón de Cobertura del Servicio de Deuda. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.

Tiếng Trung

DSCR — Hệ số khả năng trả nợ tiếng Trung là DSCR(偿债覆盖率). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

C

Các chỉ tiêu tài chính cơ bản

Tài chính doanh nghiệp

Nhóm chỉ tiêu đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp: (1) Thanh khoản: Current ratio, Quick ratio,

T

Thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định dự án đầu tư (Project Appraisal) — quy trình đánh giá tính khả thi về kinh tế, tài chính,

B

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư — dạng bài tập tính toán trong đề thi ngân hàng: tính NPV (chiết khấu

I

IBAN (International Bank Account Number)

Thanh toán quốc tế

IBAN (International Bank Account Number) — Số tài khoản ngân hàng quốc tế, chuẩn mã hóa tài khoản do

T

Tờ trình thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Văn bản do Chuyên viên Thẩm định lập sau khi hoàn thành phân tích tín dụng, trình cấp có thẩm quyền

H

Hệ số khả năng trả nợ

Tín dụng

Tỷ số giữa thu nhập hoạt động ròng và tổng nghĩa vụ trả nợ, đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng.

T

Thẩm định tín dụng

Tín dụng

Thẩm định tín dụng (Credit Appraisal) là quá trình ngân hàng thu thập thông tin, phân tích và đánh g

C

Chu kỳ ngân quỹ (Cash Conversion Cycle)

Phân tích tài chính

Chu kỳ ngân quỹ (Cash Conversion Cycle — CCC) — thời gian từ khi doanh nghiệp chi tiền mua nguyên vậ

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.