Hợp đồng tương lai (Futures)
Hợp đồng tương lai (Futures Contract) — thỏa thuận mua hoặc bán một tài sản cơ sở (ngoại tệ, hàng hóa, chỉ số) tại một mức giá xác định trước, vào một ngày cụ thể trong tương lai. Khác Forward: Futures được chuẩn hóa, giao dịch trên sàn (exchange-traded), có ký quỹ (margin), thanh toán hàng ngày (mark-to-market). Tại Việt Nam: HNX có hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ và chỉ số VN30.
Tiếng Anh
Hợp đồng tương lai tiếng Anh là Futures Contract. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tiền tệ và thị trường ngoại hối, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Tiếng Hàn
Hợp đồng tương lai tiếng Hàn là 선물계약(선물계약). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tiền tệ và thị trường ngoại hối, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.
Tiếng Nhật
Hợp đồng tương lai tiếng Nhật là 先物取引(さきものとりひき). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tiền tệ và thị trường ngoại hối, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Tây Ban Nha
Hợp đồng tương lai tiếng Tây Ban Nha là Contrato de Futuros. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tiền tệ và thị trường ngoại hối, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.
Tiếng Trung
Hợp đồng tương lai tiếng Trung là 期货合约(qīhuò héyuē). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tiền tệ và thị trường ngoại hối, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.