Bỏ qua điều hướng

Khấu hao là gì?

Tài chính doanh nghiệp

Khấu hao

Khấu hao (Depreciation) là việc phân bổ có hệ thống giá trị phải khấu hao của tài sản cố định (TSCĐ) vào chi phí sản xuất kinh doanh trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản đó, phản ánh sự hao mòn dần về giá trị do sử dụng, hao mòn vật lý hoặc lỗi thời công nghệ. Công thức cơ bản (phương pháp đường thẳng): Mức khấu hao năm = Nguyên giá TSCĐ / Thời gian sử dụng hữu ích. Ba phương pháp khấu hao phổ biến tại Việt Nam theo Thông tư 45/2013/TT-BTC: (1) Khấu hao đường thẳng — mức khấu hao đều mỗi năm, dễ áp dụng nhất; (2) Khấu hao theo số dư giảm dần có điều chỉnh — khấu hao nhanh ở những năm đầu; (3) Khấu hao theo sản lượng — dựa trên số lượng sản phẩm thực tế tạo ra. Trong thẩm định tín dụng, khấu hao được cộng lại vào lợi nhuận sau thuế để tính dòng tiền hoạt động (do là chi phí không bằng tiền), phục vụ đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp.

Ví dụ thực tế

Doanh nghiệp mua một dây chuyền sản xuất trị giá 1,2 tỷ đồng, thời gian sử dụng hữu ích ước tính 10 năm. Áp dụng phương pháp đường thẳng: mức khấu hao mỗi năm = 1,2 tỷ / 10 = 120 triệu đồng. Sau 5 năm, giá trị còn lại trên sổ sách (giá trị còn lại chưa khấu hao) là 600 triệu đồng.

Tiếng Anh

Khấu hao tiếng anh là Depreciation. Đây là thuật ngữ kế toán tài chính quốc tế, xuất hiện trong báo cáo IFRS/US GAAP.

Tiếng Nhật

Khấu hao tiếng nhật là 減価償却(げんかしょうきゃく). Đây là khái niệm kế toán chuẩn trong doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư tại Việt Nam.

Tiếng Hàn

Khấu hao tiếng hàn là 감가상각(감가상각). Đây là dùng trong báo cáo tài chính doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam.

Tiếng Trung

Khấu hao tiếng trung là 折旧(zhéjiù). Đây là thuật ngữ kế toán tiêu chuẩn trong doanh nghiệp Trung Quốc, Đài Loan.

Tiếng Anh

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.

Tiếng Hàn

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori, KEB Hana).

Tiếng Nhật

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch Việt-Nhật.

Tiếng Tây Ban Nha

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Mỹ Latinh (Santander, BBVA) và 20 quốc gia nói tiếng TBN.

Tiếng Trung

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan, Hong Kong.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản được quản lý bởi tổ chức tài chính, chỉ số qua

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

B

Bảng cân đối kế toán (BCĐKT)

Tài chính doanh nghiệp

Bảng cân đối kế toán (BCĐKT) (Balance Sheet) — Phản ánh TS và nguồn vốn DN tại một thời điểm.

C

CAPM — Mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model)

Tài chính doanh nghiệp

CAPM (Capital Asset Pricing Model) là mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của một tài sản dựa

C

COCC — Chi phí cơ hội vốn (Cost of Capital)

Tài chính doanh nghiệp

COCC (Cost of Capital — Chi phí sử dụng vốn) là tỷ suất sinh lời tối thiểu mà doanh nghiệp hoặc dự á

C

Cash Ratio

Tài chính doanh nghiệp

Cash Ratio (Cash Ratio) — Tiền mặt / Nợ NH; >= 0.2.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.