Bỏ qua điều hướng

Lãi gộp là gì?

Tín dụng & Cho vay

Lãi gộp

Lãi gộp (Compound Interest) là lãi được tính không chỉ trên số tiền gốc ban đầu mà còn trên cả phần lãi đã tích lũy từ các kỳ trước đó — hay còn gọi là "lãi mẹ đẻ lãi con". Công thức: A = P × (1 + r/n)^(n×t), trong đó A là số tiền cuối kỳ, P là gốc ban đầu, r là lãi suất năm, n là số lần ghép lãi trong năm, t là số năm. So sánh với lãi đơn (simple interest — chỉ tính trên gốc, không cộng dồn), lãi gộp cho tổng số tiền nhận được LỚN HƠN theo thời gian, đặc biệt rõ rệt khi kỳ hạn dài hoặc tần suất ghép lãi cao (hàng tháng, hàng quý thay vì hàng năm). Lãi gộp là nguyên lý cốt lõi trong: tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn với lãi nhập gốc, đầu tư dài hạn (quỹ hưu trí, trái phiếu tái đầu tư), và tính toán khoản vay trả góp. Đối với người gửi tiết kiệm, tần suất ghép lãi càng cao thì lợi suất thực nhận càng lớn; đối với người đi vay, lãi gộp làm tăng tổng chi phí vay nếu không trả nợ đúng hạn.

Ví dụ thực tế

Gửi tiết kiệm 100 triệu đồng, lãi suất 6%/năm, ghép lãi hàng năm trong 3 năm: Năm 1: 100tr × 1,06 = 106tr; Năm 2: 106tr × 1,06 = 112,36tr; Năm 3: 112,36tr × 1,06 ≈ 119,1tr. So với lãi đơn (chỉ tính trên gốc 100tr, mỗi năm 6tr) cho tổng 118tr sau 3 năm, lãi gộp mang lại thêm khoảng 1,1 triệu đồng.

Tiếng Anh

Lãi gộp tiếng anh là Compound Interest. Đây là nguyên lý tài chính cơ bản trong đầu tư, tiết kiệm quốc tế.

Tiếng Nhật

Lãi gộp tiếng nhật là 複利(ふくり). Đây là khái niệm tài chính chuẩn dùng trong các sản phẩm tiết kiệm, đầu tư Nhật Bản.

Tiếng Hàn

Lãi gộp tiếng hàn là 복리(복리). Đây là phổ biến trong sản phẩm tiết kiệm, đầu tư tại ngân hàng Hàn Quốc.

Tiếng Trung

Lãi gộp tiếng trung là 复利(fùlì). Đây là nguyên lý tài chính cơ bản dùng trong đầu tư, gửi tiết kiệm tại Trung Quốc.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C tín dụng — Mô hình thẩm định tín dụng

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng là mô hình thẩm định tín dụng cổ điển và phổ biến nhất, sử dụng 5 tiêu chí đánh giá khả

B

Bank Overdraft — Thấu chi tài khoản

Tín dụng & Cho vay

Overdraft (thấu chi) là hình thức cho vay ngắn hạn cho phép khách hàng chi tiêu vượt số dư tài khoản

B

Bao thanh toán quốc tế

Tín dụng & Cho vay

Bao thanh toán quốc tế (International Factoring) — Factoring có yếu tố nước ngoài.

B

Bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance / Credit Insurance)

Tín dụng & Cho vay

Bảo hiểm khoản vay là sản phẩm bảo vệ người vay và ngân hàng trước rủi ro mất khả năng trả nợ do tử

B

Bảo lãnh vay vốn DNNVV (SME Loan Guarantee)

Tín dụng & Cho vay

Bảo lãnh vay vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa là cam kết bằng văn bản của Ngân hàng Phát triển Việt Nam (

C

Chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi

Tín dụng & Cho vay

Chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi (With Recourse) — NH có quyền đòi lại KH nếu người phát hành kh

C

Chiết khấu không bảo lưu quyền truy đòi

Tín dụng & Cho vay

Chiết khấu không bảo lưu quyền truy đòi (Without Recourse) — NH chịu rủi ro nếu người phát hành khôn

C

Cho thuê tài chính (Financial Leasing)

Tín dụng & Cho vay

Cho thuê tài chính (Financial Leasing) là hoạt động tín dụng trung dài hạn trong đó công ty cho thuê

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.