Nghiệp vụ ngân hàng
Nghiệp vụ ngân hàng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.
Tiếng Anh
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Anh là Banking Operations / Banking Services.
Tiếng Hàn
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Hàn là 은행업무(은행업무).
Tiếng Nhật
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Nhật là 銀行業務(ぎんこうぎょうむ).
Tiếng Tây Ban Nha
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là Operaciones Bancarias / Servicios Bancarios.
Tiếng Trung
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Trung là 银行业务(yínháng yèwù).