Nội bảng và Ngoại bảng (On/Off-Balance Sheet)
Nội bảng (On-Balance Sheet) — các tài khoản phản ánh tài sản, nợ phải trả, và vốn chủ sở hữu trên Bảng cân đối kế toán. Ngoại bảng (Off-Balance Sheet — OBS) — các cam kết, bảo lãnh, L/C, hợp đồng phái sinh chưa phát sinh nghĩa vụ thanh toán, không nằm trên BCĐKT nhưng có rủi ro tiềm ẩn. NHNN yêu cầu TCTD báo cáo đầy đủ giao dịch ngoại bảng. Ví dụ ngoại bảng: bảo lãnh phát hành, cam kết tín dụng chưa giải ngân, L/C trả chậm.
Câu hỏi thường gặp
Ví dụ khoản mục ngoại bảng ngân hàng?
Ngoại bảng gồm: bảo lãnh ngân hàng (L/G), thư tín dụng (L/C) chưa giải ngân, cam kết cho vay chưa giải ngân, hợp đồng hoán đổi lãi suất (IRS), hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ.
Tại sao ngoại bảng quan trọng?
Ngoại bảng ẩn chứa rủi ro tiềm ẩn — nếu bảo lãnh phải thực hiện, khoản mục chuyển vào nội bảng thành nợ phải trả. Basel III yêu cầu tính vốn cho cả rủi ro ngoại bảng.
Tiếng Anh
Nội bảng và Ngoại bảng tiếng Anh là On-Balance Sheet & Off-Balance Sheet. Đây là thuật ngữ chuyên ngành kế toán ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Tiếng Hàn
Nội bảng và Ngoại bảng tiếng Hàn là 대차대조표 내외(대차대조표 내외). Đây là thuật ngữ chuyên ngành kế toán ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.
Tiếng Nhật
Nội bảng và Ngoại bảng tiếng Nhật là オンバランス&オフバランス. Đây là thuật ngữ chuyên ngành kế toán ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Tây Ban Nha
Nội bảng và Ngoại bảng tiếng Tây Ban Nha là Dentro y Fuera de Balance. Đây là thuật ngữ chuyên ngành kế toán ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.
Tiếng Trung
Nội bảng và Ngoại bảng tiếng Trung là 表内与表外(biǎonèi yǔ biǎowài). Đây là thuật ngữ chuyên ngành kế toán ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.