Phí trả nợ trước hạn là gì?
Khoản phí mà ngân hàng thu khi khách hàng trả nợ trước thời hạn cam kết trong hợp đồng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Prepayment Penalty
Lĩnh vực: Tín dụng
Giải thích chi tiết
Phí trả nợ trước hạn (Prepayment Penalty) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tín dụng. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp cán bộ ngân hàng và người học nắm vững kiến thức chuyên môn, phục vụ tốt cho công việc và kỳ thi tuyển dụng.
Trong thực tế hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, phí trả nợ trước hạn được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong ngân hàng
Thuật ngữ phí trả nợ trước hạn thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động nghiệp vụ hàng ngày tại chi nhánh và hội sở
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng và chứng chỉ hành nghề
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Luyện thi ngân hàng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng. Hãy luyện tập thêm với bộ đề thi thử để nắm vững kiến thức.
Tiếng Anh
Phí trả nợ trước hạn tiếng Anh là Prepayment Penalty / Early Repayment Fee.
Tiếng Hàn
Phí trả nợ trước hạn tiếng Hàn là 중도상환수수료(중도상환수수료).
Tiếng Nhật
Phí trả nợ trước hạn tiếng Nhật là 繰上返済手数料(くりあげへんさいてすうりょう).
Tiếng Tây Ban Nha
Phí trả nợ trước hạn tiếng Tây Ban Nha là Penalización por Pago Anticipado.
Tiếng Trung
Phí trả nợ trước hạn tiếng Trung là 提前还款违约金(tíqián huánkuǎn wéiyuējīn).