Sản phẩm phái sinh (Derivatives)
Sản phẩm phái sinh (Derivatives) — công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở (underlying asset): ngoại tệ, lãi suất, cổ phiếu, hàng hóa. Các loại phái sinh phổ biến tại NHTM Việt Nam: Forward (kỳ hạn), Swap (hoán đổi), Option (quyền chọn). Mục đích: phòng ngừa rủi ro (hedging) tỷ giá/lãi suất cho DN XNK, và kinh doanh chênh lệch (trading) cho NH. Hạch toán theo dõi ngoại bảng, lãi/lỗ ghi nhận khi đáo hạn.
Tiếng Anh
Sản phẩm phái sinh tiếng Anh là Financial Derivatives. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Tiếng Hàn
Sản phẩm phái sinh tiếng Hàn là 금융파생상품(금융파생상품). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.
Tiếng Nhật
Sản phẩm phái sinh tiếng Nhật là 金融デリバティブ / 派生商品. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Tây Ban Nha
Sản phẩm phái sinh tiếng Tây Ban Nha là Derivados Financieros. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.
Tiếng Trung
Sản phẩm phái sinh tiếng Trung là 金融衍生品(jīnróng yǎnshēngpǐn). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.