Bỏ qua điều hướng

Swap — Hợp đồng hoán đổi là gì?

Tiền tệ & Ngoại hối

Swap — Hợp đồng hoán đổi

Swap (Hợp đồng hoán đổi) là thoả thuận giữa hai bên trao đổi dòng tiền theo điều kiện xác định trong tương lai. Các loại swap phổ biến: (1) Interest Rate Swap (IRS — hoán đổi lãi suất) — bên A trả lãi cố định, bên B trả lãi thả nổi trên cùng một gốc danh nghĩa; (2) Currency Swap (hoán đổi tiền tệ) — trao đổi gốc + lãi bằng 2 đồng tiền khác nhau; (3) FX Swap (hoán đổi ngoại hối) — mua spot + bán forward cùng số ngoại tệ (hoặc ngược lại). Mục đích: phòng ngừa rủi ro (hedging) lãi suất/tỷ giá, hoặc đầu cơ. IRS là sản phẩm phái sinh phổ biến nhất thế giới (notional > 400 nghìn tỷ USD). Tại Việt Nam, swap lãi suất VND/USD ngày càng phổ biến trong quản lý ALM ngân hàng.

Tiếng Anh

Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Anh là Swap (Interest Rate Swap / Currency Swap / FX Swap).

Tiếng Hàn

Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Hàn là 스왑(금리스왑 / 통화스왑).

Tiếng Nhật

Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Nhật là スワップ(金利スワップ / 通貨スワップ).

Tiếng Tây Ban Nha

Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Tây Ban Nha là Swap (de Tasa / de Divisas).

Tiếng Trung

Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Trung là 互换(利率互换 / 货币互换).

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.