Bỏ qua điều hướng

Swap — Hợp đồng hoán đổi tài chính là gì?

Tài chính & Đầu tư

Swap — Hợp đồng hoán đổi tài chính

Swap (Hợp đồng hoán đổi) là thỏa thuận giữa hai bên cam kết trao đổi các dòng tiền trong tương lai theo công thức xác định trước, trong một khoảng thời gian nhất định. Swap là sản phẩm phái sinh OTC (giao dịch qua quầy), không niêm yết trên sàn. Các loại swap phổ biến: (1) Interest Rate Swap (IRS — Hoán đổi lãi suất): một bên trả lãi cố định, bên kia trả lãi thả nổi (SOFR, VNIBOR) trên cùng một gốc danh nghĩa; dùng để phòng ngừa rủi ro lãi suất khi vay thả nổi; (2) Currency Swap (Hoán đổi tiền tệ): hai bên trao đổi gốc và lãi bằng hai đồng tiền khác nhau; ứng dụng: DN xuất khẩu có doanh thu USD nhưng cần VNĐ trả lương; (3) Credit Default Swap (CDS — Hoán đổi rủi ro tín dụng): bên mua bảo vệ trả phí định kỳ, bên bán cam kết bồi thường khi xảy ra sự kiện tín dụng (default); (4) Cross-Currency Interest Rate Swap: kết hợp hoán đổi tiền tệ + lãi suất. Tại VN 2026: IRS và Currency Swap được NHNN cho phép theo Thông tư 01/2015/TT-NHNN sửa đổi. Gốc danh nghĩa (notional) không trao đổi thực tế trong IRS — chỉ trao đổi phần chênh lệch lãi (net settlement). Quy mô thị trường swap toàn cầu: hơn 400 nghìn tỷ USD notional outstanding.

Tiếng Anh

Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Anh là Swap (Financial Derivative). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính và đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.

Tiếng Hàn

Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Hàn là 스왑(스왑)/ 금융스왑. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính và đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.

Tiếng Nhật

Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Nhật là スワップ取引(スワップとりひき). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính và đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.

Tiếng Tây Ban Nha

Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Tây Ban Nha là Swap Financiero / Permuta Financiera. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính và đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.

Tiếng Trung

Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Trung là 互换(hùhuàn)/ 掉期交易. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính và đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.