Bỏ qua điều hướng

SWIFT MT400 là gì?

SWIFT MT400 Nghiệp vụ ngân hàng

SWIFT MT400 là gì?

Điện SWIFT xác nhận thanh toán nhờ thu chứng từ hoặc nhờ thu trơn quốc tế.

Thuật ngữ tiếng Anh: SWIFT MT400

Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng

Giải thích chi tiết

SWIFT MT400 (SWIFT MT400) là thuật ngữ kiến thức bổ trợ thiết yếu trong lĩnh vực nghiệp vụ ngân hàng. Việc nắm vững khái niệm này giúp cán bộ ngân hàng thực hiện công việc chuyên nghiệp và ứng viên thi tuyển đạt kết quả cao.

Trong hoạt động ngân hàng hiện đại tại Việt Nam, swift mt400 đóng vai trò quan trọng, đặc biệt khi ngành tài chính ngày càng hội nhập sâu rộng với thị trường quốc tế.

Ứng dụng thực tiễn

  • Thường gặp trong các giao dịch và nghiệp vụ hàng ngày tại ngân hàng
  • Xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng ở mức độ cơ bản đến nâng cao
  • Được sử dụng trong báo cáo, phân tích và tư vấn khách hàng
  • Là kiến thức nền tảng cho nhiều chứng chỉ nghề nghiệp ngân hàng

Luyện thi ngân hàng

Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng. Hãy luyện tập với bộ đề thi thử để nắm chắc kiến thức.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

S

SBLC MT760

Thanh toán quốc tế

SBLC MT760 — Standby Letter of Credit phát hành qua điện SWIFT định dạng MT760. SBLC là thư tín dụng

M

MT700 (SWIFT Message Type 700)

Thanh toán quốc tế

MT700 — mã điện SWIFT dùng để phát hành Thư tín dụng (Letter of Credit). Ngân hàng phát hành (Issuin

I

IBAN (International Bank Account Number)

Thanh toán quốc tế

IBAN (International Bank Account Number) — Số tài khoản ngân hàng quốc tế, chuẩn mã hóa tài khoản do

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

M

MT700 (SWIFT — Phát hành L/C)

Thanh toán quốc tế

MT700 — mã điện SWIFT dùng để phát hành Thư tín dụng (Letter of Credit). Ngân hàng phát hành (Issuin

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.