Tài sản bảo đảm — TSĐB (Collateral / Secured Asset)
Tài sản bảo đảm — TSĐB (Collateral / Secured Asset) là tài sản mà bên vay hoặc bên thứ ba dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ với ngân hàng, theo quy định tại Nghị định 99/2022/NĐ-CP về đăng ký biện pháp bảo đảm. Các biện pháp bảo đảm: (1) Thế chấp (mortgage) — BĐS, quyền sử dụng đất; (2) Cầm cố (pledge) — sổ tiết kiệm, chứng khoán, động sản; (3) Bảo lãnh bên thứ ba — người khác cam kết trả thay; (4) Ký quỹ (deposit). Tỷ lệ cho vay trên TSĐB (LTV): BĐS 70%, xe ô tô 70%, sổ tiết kiệm 95%, chứng khoán niêm yết 50-60%. Quy trình: Định giá TSĐB → Ký hợp đồng thế chấp → Công chứng → Đăng ký giao dịch bảo đảm → Lưu giữ bản chính giấy tờ. Khi khách hàng không trả nợ, ngân hàng xử lý TSĐB: bán đấu giá, nhận chính TSĐB, khởi kiện.
Tiếng Anh
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.
Tiếng Hàn
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori).
Tiếng Nhật
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho).
Tiếng Tây Ban Nha
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Mỹ Latinh (Santander, BBVA).
Tiếng Trung
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan.