Tín dụng — Khái niệm và các hình thức cấp tín dụng
Tín dụng (Credit) trong ngân hàng là quan hệ kinh tế trong đó tổ chức tín dụng chuyển giao tài sản (tiền hoặc tài sản khác) cho khách hàng sử dụng trong một thời hạn nhất định, với cam kết hoàn trả cả gốc và lãi. Theo Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng 2024, cấp tín dụng là việc TCTD thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả. Các hình thức cấp tín dụng theo Luật TCTD 2024: (1) Cho vay — hình thức phổ biến nhất (cho vay từng lần, hạn mức tín dụng, thấu chi, cho vay trả góp); (2) Chiết khấu, tái chiết khấu giấy tờ có giá; (3) Bảo lãnh ngân hàng (cam kết thanh toán thay cho khách hàng); (4) Bao thanh toán (factoring — mua lại khoản phải thu); (5) Phát hành thẻ tín dụng; (6) Cho thuê tài chính (leasing); (7) Các hình thức cấp tín dụng khác theo quy định của NHNN. Nguyên tắc cho vay: sử dụng đúng mục đích, hoàn trả đúng hạn, có tài sản bảo đảm hoặc đủ điều kiện vay không bảo đảm. Giới hạn cấp tín dụng: không quá 15% vốn tự có cho một khách hàng, không quá 25% cho một nhóm khách hàng liên quan. Tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống VN 2026: khoảng 16 triệu tỷ VNĐ, tăng trưởng 14-15%/năm.
Tiếng Anh
Tín dụng tiếng Anh là Credit / Bank Credit. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Tiếng Hàn
Tín dụng tiếng Hàn là 신용(신용)/ 여신(여신). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.
Tiếng Nhật
Tín dụng tiếng Nhật là 信用供与(しんようきょうよ)/ 与信(よしん). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Tây Ban Nha
Tín dụng tiếng Tây Ban Nha là Crédito Bancario. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.
Tiếng Trung
Tín dụng tiếng Trung là 信贷(xìndài)/ 银行信用. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.