Tín dụng ngân hàng (Bank Credit)
Tín dụng ngân hàng (bank credit) là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn tạm thời từ ngân hàng sang khách hàng trong một thời gian nhất định, với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi. Theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024 (Điều 4), cấp tín dụng là việc thoả thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác. Đặc trưng cơ bản: (1) Tính hoàn trả — vốn vay phải được trả cả gốc và lãi đúng hạn; (2) Tính có thời hạn — thời gian sử dụng vốn được xác định trước; (3) Tính có giá — người vay phải trả lãi suất; (4) Tính tin tưởng — dựa trên uy tín và khả năng trả nợ của khách hàng. Các hình thức cấp tín dụng chủ yếu: cho vay ngắn hạn, trung hạn, dài hạn; bảo lãnh; chiết khấu giấy tờ có giá; bao thanh toán; cho thuê tài chính; thấu chi; phát hành thẻ tín dụng. Nguyên tắc cấp tín dụng: sử dụng vốn đúng mục đích, có khả năng trả nợ, có bảo đảm (nếu cần), không vượt giới hạn an toàn theo Điều 136 Luật TCTD 2024. Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.
Tiếng Anh
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.
Tiếng Hàn
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori).
Tiếng Nhật
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho).
Tiếng Tây Ban Nha
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Mỹ Latinh (Santander, BBVA).
Tiếng Trung
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan.