Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

5612 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 339

Giám đốc ub

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân từng đợt

Partial Disbursement / Tranche Disbursement

Nghiệp vụ ngân hàng

Phương thức giải ngân khoản vay thành nhiều đợt theo tiến độ thực hiện dự án hoặc mục đích sử dụng vốn. Phổ biến trong cho vay xây dựng, bất động sản, mua máy móc theo giai đoạn lắp đặt.

Giải toả tài khoản

Account Unfreeze

Nghiệp vụ ngân hàng

Khôi phục quyền giao dịch bình thường trên tài khoản sau khi điều kiện phong toả chấm dứt.

Gói vay ưu đãi ngân hàng (Preferential Credit Package)

Nghiệp vụ ngân hàng

HO — Head Office (Hội sở chính ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hoàn trả lcc

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn (Capital Mobilization / Deposit Gathering)

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số thu nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống t24

Nghiệp vụ ngân hàng

Hối phiếu đòi nợ

Bill of Exchange

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh thanh toán vô điều kiện do người ký phát yêu cầu người bị ký phát trả tiền.

Hội sở chính tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

IBFT — Interbank Fund Transfer (Chuyển tiền liên ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

In sao kê tài khoản

Account Statement Printing

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ in bảng liệt kê các giao dịch phát sinh trên tài khoản khách hàng trong một khoảng thời gian. Sao kê có đóng dấu ngân hàng có giá trị pháp lý, thường dùng cho hồ sơ vay vốn, thuế, kiện tụng.

Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking — CIB)

Nghiệp vụ ngân hàng

KHCN — Khách hàng cá nhân (Personal/Retail Banking Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KHDN — Khách hàng doanh nghiệp (Corporate Banking Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Nhận biết khách hàng (Know Your Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Định danh khách hàng (Know Your Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khcn

Nghiệp vụ ngân hàng

Khối rb

Nghiệp vụ ngân hàng

Kiosk ngân hàng tự động

Banking Self-Service Kiosk

Nghiệp vụ ngân hàng

Máy tự phục vụ đặt tại địa điểm công cộng, cho phép thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản.

Trang 5/12 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.