Thư viện thuật ngữ ngân hàng
5612 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Séc tiền mặt
Cash Check
Séc dùng để rút tiền mặt tại ngân hàng, người cầm séc nhận tiền mặt khi xuất trình.
Số cif
Số cif vietcombank
Số thẻ vietcombank
Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number)
Số tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Trung là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền (Power of Attorney / Authorization)
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Anh là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Hàn là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Nhật là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Trung là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thanh lý tài sản đảm bảo
Collateral Liquidation
Quy trình xử lý, bán đấu giá tài sản đảm bảo để thu hồi nợ vay.
Thanh toán bằng séc
Cheque Payment
Phương thức thanh toán qua tờ séc do chủ tài khoản ký phát lệnh chi cho người thụ hưởng.
Thanh toán qua POS
POS Payment
Thanh toán hàng hoá dịch vụ tại điểm bán bằng thẻ ngân hàng qua máy POS.
Thanh toán theo lô
Batch Payment
Nghiệp vụ xử lý nhiều lệnh thanh toán cùng lúc trong một tệp dữ liệu gửi tới ngân hàng.
Thanh toán tiếng Anh là gì?
Thanh toán tiếng Hàn là gì?
Thanh toán tiếng Nhật là gì?
Thanh toán tiếng Trung là gì?
Thanh toán tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thanh toán trả sau
Thi thuế
Thoái lãi
Thu đổi ngoại tệ
Foreign Currency Exchange
Dịch vụ mua bán ngoại tệ tiền mặt tại ngân hàng hoặc đại lý được phép.
Thẻ chip EMV
EMV Chip Card
Thẻ ngân hàng tích hợp chip bảo mật theo tiêu chuẩn EMV, an toàn hơn thẻ từ.
Trang 9/12 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát