Thư viện thuật ngữ ngân hàng
5612 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giá trị doanh nghiệp
Enterprise Value (EV)
Tổng giá trị doanh nghiệp bao gồm vốn hoá thị trường cộng nợ ròng, dùng trong M&A.
Giá trị hiện tại
Present Value (PV)
Giá trị hiện tại của một khoản tiền sẽ nhận được trong tương lai, sau khi chiết khấu.
Giá trị hiện tại ròng
Net Present Value (NPV)
Phương pháp đánh giá dự án đầu tư bằng cách chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại rồi trừ chi phí đầu tư.
Giá trị hiện tại thuần NPV
Net Present Value
Tổng giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai trừ vốn đầu tư ban đầu, dương là dự án khả thi.
Giá trị hiện tại và giá trị tương lai (PV & FV)
Giá trị hoạt động liên tục
Going Concern Value
Giá trị doanh nghiệp khi giả định tiếp tục hoạt động bình thường trong tương lai.
Giá trị kinh tế gia tăng
Economic Value Added (EVA)
Chỉ số đo lường giá trị tạo ra vượt trên chi phí vốn, bằng NOPAT trừ vốn sử dụng nhân WACC.
Giá trị nội tại
Intrinsic Value
Giá trị thực của tài sản dựa trên phân tích cơ bản, khác với giá thị trường hiện tại.
Giá trị nội tại quyền chọn
Intrinsic Value of Option
Phần giá trị quyền chọn khi thực hiện ngay lập tức, chênh lệch giữa giá thị trường và giá thực hiện.
Giá trị sổ sách
Book Value
Giá trị tài sản thuần của doanh nghiệp theo sổ kế toán, bằng tổng tài sản trừ tổng nợ phải trả.
Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu
Book Value Per Share (BVPS)
Vốn chủ sở hữu chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành.
Giá trị thanh lý
Liquidation Value
Giá trị thu được khi bán toàn bộ tài sản doanh nghiệp trong tình huống giải thể.
Giá trị thời gian của tiền
Time Value of Money
Khái niệm tài chính cho rằng một đồng tiền hôm nay có giá trị hơn một đồng tiền trong tương lai.
Giá trị thời gian quyền chọn
Time Value of Option
Phần phí quyền chọn vượt trên giá trị nội tại, phản ánh khả năng biến động giá trong tương lai.
Giá trị tương lai
Future Value (FV)
Giá trị của một khoản tiền tại một thời điểm trong tương lai sau khi tính lãi kép.
Giá trị tại rủi ro
Value at Risk (VaR)
Ước tính mức tổn thất tối đa của danh mục đầu tư trong khoảng thời gian với mức độ tin cậy cho trước.
Giải thể doanh nghiệp
Company Dissolution
Chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp, thanh lý tài sản và thanh toán các nghĩa vụ.
Hiệu ứng January
January Effect
Hiện tượng cổ phiếu nhỏ có xu hướng tăng giá trong tháng Giêng do bán thuế cuối năm.
Hiệu ứng cuối tuần
Weekend Effect
Hiện tượng lợi suất chứng khoán thấp hơn vào thứ Hai do tâm lý tiêu cực cuối tuần.
Hiệu ứng neo giá
Anchoring Bias
Thiên lệch tâm lý dựa quá nhiều vào thông tin đầu tiên khi ra quyết định đầu tư.
Hiệu ứng sở hữu
Endowment Effect
Thiên lệch định giá tài sản sở hữu cao hơn giá trị thực, khiến nhà đầu tư nắm giữ quá lâu.
Huy động vốn cộng đồng cổ phần
Equity Crowdfunding
Hình thức gọi vốn qua nền tảng trực tuyến trong đó nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ góp vốn đổi lấy cổ phần doanh nghiệp.
Huy động vốn mạo hiểm
Venture Capital Fundraising
Hình thức đầu tư vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao.
Hệ số Altman Z-Score
Altman Z-Score
Mô hình dự báo nguy cơ phá sản doanh nghiệp dựa trên 5 chỉ số tài chính tổng hợp.
Hệ số CIR (Cost to Income Ratio)
Hệ số P/B
Price-to-Book Ratio
Tỷ số giá cổ phiếu trên giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu, so sánh giá thị trường với giá trị tài sản.
Hệ số P/E
Price-to-Earnings Ratio
Tỷ số giá cổ phiếu trên lợi nhuận mỗi cổ phiếu, đo mức định giá tương đối của cổ phiếu.
Hệ số Sharpe
Sharpe Ratio
Tỷ suất sinh lời vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro, đo hiệu quả danh mục điều chỉnh theo rủi ro.
Hệ số Sortino
Sortino Ratio
Phiên bản cải tiến của Sharpe Ratio, chỉ tính rủi ro downside (biến động âm).
Hệ số đảm bảo lãi vay
Interest Coverage Ratio
Tỷ số giữa EBIT và chi phí lãi vay, đo lường khả năng trả lãi vay từ lợi nhuận hoạt động.
Trang 4/11 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát