Thư viện thuật ngữ ngân hàng
5612 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Lỗ vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Lỗ vốn — Capital Loss
Lợi nhuận giữ lại
Retained Earnings
Phần lợi nhuận sau thuế không chia cổ tức, giữ lại để tái đầu tư phát triển doanh nghiệp.
Lợi nhuận hoạt động
Operating Income / EBIT
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính trước khi trừ lãi vay và thuế.
Lợi suất danh mục
Portfolio Yield
Mức lợi suất bình quân gia quyền của toàn bộ tài sản trong danh mục đầu tư, tính theo tỷ trọng từng loại tài sản. Ngân hàng theo dõi lợi suất danh mục trái phiếu, cho vay và đầu tư để tối ưu thu nhập.
Lợi suất phi rủi ro
Risk-Free Rate
Lãi suất trái phiếu chính phủ coi như không có rủi ro vỡ nợ, chuẩn đối chiếu cho mọi đầu tư.
Lợi suất đến hạn YTM
Yield to Maturity
Tổng lợi nhuận dự kiến của trái phiếu nếu giữ đến đáo hạn, tính cả coupon và chênh lệch giá.
Mua bán sáp nhập
Mergers and Acquisitions (M&A)
Giao dịch trong đó hai công ty hợp nhất hoặc một công ty mua lại công ty khác.
Mua lại cổ phiếu quỹ
Treasury Stock Buyback
Việc doanh nghiệp mua lại chính cổ phiếu đã phát hành từ thị trường.
Mua lại doanh nghiệp
Acquisition
Một doanh nghiệp mua toàn bộ hoặc phần lớn cổ phần/tài sản của doanh nghiệp khác.
Mô hình Gordon
Gordon Growth Model
Trường hợp đặc biệt của DDM giả định cổ tức tăng trưởng đều vĩnh viễn: P = D1 / (r - g).
Mô hình chiết khấu cổ tức
Dividend Discount Model (DDM)
Phương pháp định giá cổ phiếu dựa trên chiết khấu dòng cổ tức dự kiến trong tương lai.
Mô hình định giá tài sản vốn
Capital Asset Pricing Model (CAPM)
Mô hình xác định lợi suất kỳ vọng dựa trên rủi ro hệ thống (Beta) và phần bù rủi ro thị trường.
Mẫu hình cờ
Flag Pattern
Mẫu hình tiếp diễn ngắn hạn: giá điều chỉnh nhẹ (cờ) sau đợt tăng/giảm mạnh (cán cờ).
Mẫu hình hai đáy
Double Bottom Pattern
Mẫu hình đảo chiều tăng giá hình chữ W, giá chạm đáy hai lần rồi bật lên.
Mẫu hình tam giác
Triangle Pattern
Mẫu hình tiếp diễn trong đó giá dao động hẹp dần, có thể đối xứng, tăng hoặc giảm.
Mẫu hình đầu vai
Head and Shoulders Pattern
Mẫu hình đảo chiều gồm ba đỉnh: đỉnh giữa cao nhất (đầu), hai đỉnh hai bên thấp hơn (vai).
Mức hỗ trợ
Support Level
Mức giá mà áp lực mua đủ mạnh để ngăn giá giảm thêm, tạo nền giá.
Mức kháng cự
Resistance Level
Mức giá mà áp lực bán đủ mạnh để ngăn giá tăng thêm, tạo trần giá.
Mức lãi suất trung lập
Neutral Interest Rate
Mức lãi suất lý thuyết không kích thích cũng không kìm hãm tăng trưởng kinh tế.
NIM (Biên lãi ròng — Net Interest Margin)
NPV
Net Present Value
NPV là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Ngân hàng thanh toán bù trừ
Clearing Bank
Ngân hàng thành viên hệ thống thanh toán bù trừ, thực hiện thanh toán cuối cùng giữa các TCTD.
Nhà tạo lập thị trường
Market Maker
Tổ chức tài chính cam kết duy trì báo giá mua và bán liên tục để đảm bảo thanh khoản thị trường.
OTC trái phiếu
OTC Bond Market
Thị trường giao dịch trái phiếu phi tập trung ngoài sàn, các giao dịch thực hiện trực tiếp giữa các đối tác qua điện thoại hoặc nền tảng điện tử.
P/B — Hệ số giá trên giá trị sổ sách (Price-to-Book Ratio)
P/E — Hệ số giá trên thu nhập (Price-to-Earnings Ratio)
Pha loãng cổ phần
Share Dilution
Giảm tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu mới.
Phá sản doanh nghiệp
Corporate Bankruptcy
Tình trạng doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và bị Toà án tuyên bố phá sản.
Phát hành cổ phiếu lần đầu
Initial Public Offering (IPO)
Lần đầu tiên doanh nghiệp bán cổ phiếu ra công chúng trên sàn chứng khoán.
Trang 6/11 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát