Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
5612 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Collateral — Tài sản thế chấp tiếng Hàn là gì?
Collateral — Tài sản thế chấp tiếng Nhật là gì?
Collateral — Tài sản thế chấp tiếng Trung là gì?
Collateral — Tài sản thế chấp tiếng Tây Ban Nha là gì?
Covenant
Cấp tín dụng
Cầm cố tiếng Anh là gì?
Cầm cố tiếng Hàn là gì?
Cầm cố tiếng Nhật là gì?
Cầm cố tiếng Trung là gì?
Cầm cố tiếng Tây Ban Nha là gì?
DSCR là gì? — Tỷ lệ khả năng trả nợ
DSCR — Tỷ lệ khả năng trả nợ (Debt Service Coverage Ratio)
DSR — Tỷ lệ nghĩa vụ nợ trên thu nhập (Debt Service Ratio)
Disbursement — Giải ngân
Disbursement — Giải ngân
Disbursement — Giải ngân tiếng Anh là gì?
Disbursement — Giải ngân tiếng Hàn là gì?
Disbursement — Giải ngân tiếng Nhật là gì?
Disbursement — Giải ngân tiếng Trung là gì?
Disbursement — Giải ngân tiếng Tây Ban Nha là gì?
Doanh nghiệp siêu nhỏ (Micro Enterprise)
Dư nợ tiếng Anh là gì?
Factoring — Bao thanh toán
Fintech Lending — Cho vay công nghệ tài chính
Giải ngân (Loan Disbursement)
Gói vay mua nhà (Home Loan / Mortgage Loan)
Gói vay mua ô tô (Auto Loan / Car Loan)
Gói vay ưu đãi cho cán bộ hưu trí
Hạn mức tín dụng (Credit Limit / Credit Line)
Trang 2/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát