Kiểm định mô hình định giá tài sản tài chính
Kiểm định mô hình định giá tài sản tài chính là hoạt động đánh giá độ tin cậy của các giả định, phương pháp và kết quả tính toán được sử dụng để xác định giá trị của một tài sản tài chính. Hoạt động này nhằm kiểm tra xem mô hình có phù hợp với đặc điểm của tài sản, dữ liệu đầu vào và mục đích sử dụng hay không; đồng thời đánh giá khả năng tạo ra kết quả ổn định, có ý nghĩa kinh tế và có thể tái sử dụng khi dữ liệu, thị trường hoặc điều kiện vận hành thay đổi.
Trong thực tế ngân hàng, quá trình kiểm định có thể được thực hiện bởi bộ phận phát triển mô hình, đơn vị kiểm định độc lập, quản trị rủi ro mô hình hoặc đơn vị kiểm toán nội bộ tùy theo quy mô và cơ cấu tổ chức của tổ chức tín dụng. Kết quả kiểm định thường được sử dụng để phê duyệt mô hình trước khi đưa vào sử dụng, xác định điều kiện cần giám sát, đề xuất chỉnh sửa hoặc ngừng sử dụng mô hình khi mức độ tin cậy không còn phù hợp.
Mục tiêu của hoạt động kiểm định
Mục tiêu chính của hoạt động kiểm định là xác nhận rằng mô hình định giá tài sản tài chính thực hiện đúng mục đích đã định và tạo ra giá trị đáng tin cậy. Một mô hình có thể phù hợp về lý thuyết nhưng lại không cho kết quả đáng tin cậy nếu dữ liệu đầu vào thiếu chính xác, tham số chưa được kiểm chứng hoặc giả định không còn phản ánh điều kiện thị trường hiện tại.
Các mục tiêu kiểm định thường bao gồm:
- Xác định tính phù hợp của mô hình với loại tài sản, cấu trúc dòng tiền, rủi ro và mục đích sử dụng cụ thể.
- Đánh giá chất lượng, tính đầy đủ và khả năng truy nguồn của dữ liệu đầu vào.
- Kiểm tra tính hợp lý của các giả định, tham số, phương pháp xử lý dữ liệu và công thức tính toán.
- So sánh kết quả mô hình với giá thị trường, kết quả của mô hình khác hoặc giá trị tham chiếu.
- Xác định mức độ nhạy cảm của kết quả trước thay đổi của lãi suất, lợi suất, biến động, thanh khoản và các yếu tố thị trường khác.
- Đề xuất điều kiện sử dụng, biện pháp giám sát và phạm vi kiểm định lại.
Phạm vi kiểm định
Phạm vi kiểm định có thể bao gồm toàn bộ chu trình sử dụng mô hình hoặc một số thành phần trọng yếu. Đối với mô hình định giá tài sản tài chính, các nội dung thường được kiểm tra gồm cấu trúc tài sản, các dòng tiền dự kiến, xác suất mặc định, đường lãi suất, thời hạn, phương pháp chiết khấu, xử lý tài sản phái sinh, khả năng thanh khoản và các giả định liên quan đến thị trường.
Tùy theo mức độ tác động của mô hình đến báo cáo tài chính, giá trị tài sản, quản trị rủi ro hoặc quyết định giao dịch, kiểm định có thể được thực hiện trước khi triển khai, định kỳ trong vòng đời mô hình hoặc khi có dấu hiệu thay đổi đáng kể. Những sự kiện như cập nhật cấu trúc sản phẩm, biến động mạnh của thị trường, thay đổi nguồn dữ liệu hoặc kết quả vượt ngưỡng kiểm soát có thể làm phát sinh yêu cầu kiểm định lại.
Phạm vi kiểm định cũng cần xác định rõ đơn vị chịu trách nhiệm sử dụng mô hình. Nếu mô hình được sử dụng để định giá một tài sản cụ thể, báo cáo tài chính hoặc kiểm soát rủi ro thị trường, hồ sơ kiểm định cần thể hiện rõ các mục đích này. Mô hình có thể đạt yêu cầu cho mục đích định giá nội bộ nhưng chưa chắc phù hợp với mục đích công bố ra bên ngoài.
Các bước thực hiện kiểm định
Bước đầu tiên là xác định mục tiêu, phạm vi và tiêu chí đánh giá của mô hình. Người kiểm định cần hiểu rõ mô hình được dùng để tính toán giá trị gì, đối tượng người sử dụng là ai, kết quả có ảnh hưởng đến quyết định nào và mô hình từng được phê duyệt với điều kiện ra sao.
Sau đó, người kiểm định thu thập và rà soát tài liệu mô hình, quy trình vận hành, dữ liệu đầu vào, hồ sơ phê duyệt, kết quả kiểm định trước đây và các báo cáo theo dõi. Hồ sơ cần đủ chi tiết để có thể tái tạo kết quả định giá từ đầu, bao gồm nguồn dữ liệu, thời điểm trích xuất, thao tác xử lý và phiên bản mô hình được sử dụng.
Tiếp theo, người kiểm định kiểm tra tính hợp lý của giả định và phương pháp. Ví dụ, với mô hình chiết khấu dòng tiền, có thể kiểm tra mức lãi suất sử dụng có phù hợp với đặc điểm rủi ro và thời hạn của tài sản hay không; với mô hình định giá quyền chọn, có thể phân tích tác động của biến động và độ lệch giữa giá thị trường với giá mô hình đối với các cấu trúc gần điểm hòa vốn.
Cuối cùng, người kiểm định tổng hợp kết quả, xếp hạng các phát hiện theo mức độ nghiêm trọng và đưa ra khuyến nghị xử lý. Mô hình có thể được chấp thuận sử dụng, chấp thuận có điều kiện, cần điều chỉnh hoặc phải dừng sử dụng cho đến khi các hạn chế được khắc phục.
Kết quả và báo cáo kiểm định
Báo cáo kiểm định cần trình bày rõ kết luận về tính phù hợp của mô hình, các phát hiện và mức độ tác động của từng phát hiện. Với mỗi phát hiện, nên ghi nhận mô tả vấn đề, nguyên nhân có thể xảy ra, tiêu chí hoặc quy định nội bộ liên quan, mức độ nghiêm trọng, biện pháp khắc phục và thời hạn thực hiện.
Báo cáo cũng cần phân biệt hai nhóm giới hạn. Giới hạn về mô hình là vấn đề nằm trong cấu trúc, giả định hoặc phương pháp định giá. Giới hạn về dữ liệu là vấn đề liên quan đến nguồn dữ liệu, thời điểm thu thập, chất lượng hoặc khả năng truy nguồn của thông tin đầu vào. Việc phân biệt rõ giúp đơn vị sử dụng mô hình xác định chủ thể chịu trách nhiệm và ưu tiên xử lý.
Kết quả kiểm định không chỉ là đánh giá kỹ thuật mà còn phải thể hiện khả năng sử dụng thực tế. Chẳng hạn, mô hình có thể dùng để theo dõi định giá hằng ngày nhưng chưa phù hợp để sử dụng khi báo cáo giá trị hợp nhất nếu chưa có quy trình đối soát và kiểm soát phù hợp.
Ví dụ minh họa trong ngân hàng
Một ngân hàng sử dụng mô hình định giá để tính giá trị của một chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn. Kết quả kiểm định phát hiện rằng đường lãi suất tham chiếu ban đầu phù hợp với thị trường, nhưng biên độ thanh khoản được cấu hình từ dữ liệu cũ. Trong môi trường thanh khoản thay đổi, chênh lệch giá mô hình và giá thị trường tăng từ 2 basis point lên 8 basis point trong một số ngày giao dịch.
Người kiểm định kết luận mô hình chưa nên dùng cho mục đích định giá tài sản giao dịch mà chỉ dùng tham khảo cho báo cáo nội bộ. Đề xuất kiểm định lại biên độ thanh khoản, cập nhật phương pháp hiệu chỉnh, bổ sung kiểm soát ngưỡng chênh lệch và thực hiện kiểm tra định kỳ hằng quý.
Trong một trường hợp khác, mô hình định giá phái sinh có thể cho kết quả lệch đáng kể so với giá thị trường khi thị trường biến động mạnh, nhưng lại ổn định trong điều kiện bình thường. Khi đó, việc kết luận mô hình không đạt là chưa chính xác. Người kiểm định cần phân tích phân khúc dữ liệu, xác định vùng hoạt động tin cậy và đề xuất giới hạn phạm vi sử dụng thay vì chỉ đánh giá toàn bộ mô hình là đạt hoặc không đạt.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Kiểm định mô hình định giá khác kiểm toán mô hình định giá như thế nào?
Kiểm định mô hình tập trung vào tính phù hợp, hiệu quả, khả năng tái sử dụng và các hạn chế của mô hình trong phạm vi sử dụng. Kiểm toán thường có phạm vi rộng hơn, bao gồm đánh giá hệ thống quản trị, kiểm soát và quy trình liên quan, đồng thời cung cấp ý kiến theo các tiêu chí kiểm toán phù hợp.
Hỏi: Nên kiểm định lại mô hình định giá khi nào?
Mô hình nên được kiểm định lại khi cấu trúc tài sản thay đổi, nguồn dữ liệu được cập nhật, thị trường có biến động bất thường, phát hiện vượt ngưỡng kiểm soát hoặc kết quả thực tế chênh lệch đáng kể so với dự báo. Kỳ kiểm định định kỳ cũng cần được xác lập dựa trên tầm quan trọng của mô hình và mức độ biến động của rủi ro.
Hỏi: Có nên chấp nhận mô hình khi giá mô hình lệch nhẹ so với giá thị trường không?
Không thể chỉ dựa vào một chênh lệch đơn lẻ để kết luận mô hình đạt hoặc không đạt. Cần đánh giá xu hướng trong nhiều kỳ, phân khúc theo loại tài sản, mức thanh khoản và thời điểm thị trường, đồng thời xem xét các hạn chế khác về dữ liệu, phương pháp và kiểm soát vận hành.
Nội dung mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn chuyên môn đối với từng mô hình, sản phẩm hoặc quy trình kiểm định cụ thể.