Bỏ qua điều hướng

Kỳ hạn bình quân có trọng số là gì?

Thuật ngữ chung

Kỳ hạn bình quân có trọng số

Kỳ hạn bình quân có trọng số là mức trung bình của các kỳ hạn đến hạn hoặc còn tồn tại của một danh mục tài sản, nợ phải trả hoặc dòng tiền, trong đó mỗi kỳ hạn được gia quyền theo quy mô tương ứng. Nói cách khác, kỳ hạn có giá trị hoặc quy mô lớn hơn sẽ chiếm tỷ trọng lớn hơn trong phép tính bình quân. Chỉ số này được sử dụng phổ biến trong quản trị rủi ro thanh khoản, quản trị nợ phải trả và quản trị danh mục tài sản–nợ phải trả của tổ chức tài chính.

Ví dụ, nếu một ngân hàng có hai khoản vay lần lượt có kỳ hạn 3 tháng và 12 tháng với số dư lần lượt là 2 tỷ đồng và 8 tỷ đồng, kỳ hạn bình quân có trọng số sẽ phản ánh mạnh hơn kỳ hạn 12 tháng:

  • Tổng số dư: 10 tỷ đồng.
  • Trọng số khoản vay kỳ hạn 3 tháng: 2/10 = 20%.
  • Trọng số khoản vay kỳ hạn 12 tháng: 8/10 = 80%.
  • Kỳ hạn bình quân có trọng số: 3 tháng × 20% + 12 tháng × 80% = 10,2 tháng.

Cách tính

Công thức tổng quát của kỳ hạn bình quân có trọng số là:

Kỳ hạn bình quân có trọng số = tổng sản phẩm giữa kỳ hạn từng khoản với trọng số tương ứng chia cho tổng trọng số.

Trong đó:

  • Kỳ hạn từng khoản là thời gian còn lại đến ngày đáo hạn, thời điểm thanh toán hoặc thời điểm dòng tiền được kỳ vọng.
  • Trọng số thường được xác định theo số dư, giá trị danh mục, giá trị hợp đồng hoặc tỷ trọng rủi ro của từng khoản.
  • Tổng trọng số là tổng số dư hoặc tổng giá trị của các khoản trong danh mục.

Công thức có thể được trình bày như sau:

WAM = Σ (Kỳ hạn của khoản i × Trọng số của khoản i) ÷ Σ Trọng số của khoản i

Khi các trọng số được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm và tổng trọng số bằng 100%, phép tính được đơn giản hóa thành:

WAM = Σ (Kỳ hạn của khoản i × Tỷ trọng của khoản i)

Ý nghĩa trong quản trị rủi ro

Kỳ hạn bình quân có trọng số cho biết thời hạn hiệu quả của danh mục theo quy mô của từng khoản. Chỉ số càng lớn thường cho thấy danh mục càng có xu hướng tập trung vào các khoản có kỳ hạn dài hơn; chỉ số càng nhỏ thì danh mục càng chú trọng các khoản ngắn hạn.

  • Với danh mục nợ phải trả, kỳ hạn bình quân có trọng số phản ánh mức độ tập trung của các khoản vay và chứng chỉ nợ theo thời hạn.
  • Với danh mục tài sản, chỉ số giúp đánh giá khả năng tái đầu tư dòng tiền và mức độ tập trung vào tài sản có kỳ hạn dài.
  • Với danh mục tài sản–nợ phải trả, kỳ hạn bình quân có trọng số của tài sản được so sánh với kỳ hạn bình quân có trọng số của nợ phải trả để đánh giá sự cân bằng về thời hạn.
  • Trong bối cảnh lãi suất biến động, danh mục có kỳ hạn dài hơn thường nhạy cảm hơn với biến động lãi suất, dù mức độ tác động còn phụ thuộc vào loại tài sản và cơ chế tái định giá.

Phân biệt với một số chỉ số liên quan

Kỳ hạn bình quân đơn giản tính trung bình cộng của tất cả các kỳ hạn mà không xét quy mô từng khoản. Vì vậy, một khoản rất nhỏ có kỳ hạn dài có thể ảnh hưởng đến kết quả tương đương với một khoản lớn có kỳ hạn ngắn.

Kỳ hạn bình quân có trọng số theo thời gian sử dụng thời gian làm trọng số, phù hợp hơn với một số phân tích về dòng tiền. Ngược lại, kỳ hạn bình quân có trọng số theo giá trị sử dụng số dư hoặc giá trị thị trường làm trọng số, phù hợp với các bài toán quản trị danh mục tài chính.

Duration còn phản ánh mức độ nhạy cảm của giá trị tài sản hoặc nợ phải trả đối với thay đổi lãi suất, nên không đồng nhất với kỳ hạn bình quân có trọng số. Kỳ hạn bình quân có trọng số tập trung vào thời hạn của các khoản, trong khi Duration bổ sung yếu tố dòng tiền và mức độ nhạy cảm lãi suất.

Lưu ý khi áp dụng

Kết quả tính toán phụ thuộc vào cách xác định kỳ hạn, trọng số và thời điểm đánh giá. Khi lãi suất thay đổi, các khoản có lãi suất điều chỉnh theo thị trường có thể thay đổi trọng số theo giá trị thị trường. Do đó, cần thống nhất phương pháp tính trước khi so sánh kết quả giữa các kỳ báo cáo hoặc giữa các tổ chức.

Đối với các khoản có dòng tiền định kỳ, cần xác định rõ kỳ hạn được tính là thời điểm đáo hạn cuối cùng hay kỳ hạn của từng dòng tiền. Cách tiếp cận thực tế phụ thuộc vào mục tiêu phân tích và đặc tính của từng khoản.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Vì sao không dùng kỳ hạn bình quân đơn giản khi tính danh mục có nhiều khoản khác nhau?
Kỳ hạn bình quân đơn giản coi mọi khoản như ngang nhau về mức độ quan trọng, dù số dư có thể chênh lệch rất lớn. Kỳ hạn bình quân có trọng số phản ánh đúng tầm quan trọng kinh tế của từng khoản, nhờ đó phù hợp hơn với quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất.

Hỏi: Trọng số nên dùng số dư, giá trị thị trường hay giá trị hợp đồng?
Số dư thường được dùng để phân tích danh mục tín dụng và nợ phải trả; giá trị thị trường phù hợp với chứng chỉ nợ và tài sản giao dịch; giá trị hợp đồng có thể dùng khi phân tích tài sản tài chính phức tạp. Lựa chọn phải phù hợp với mục tiêu phân tích và được giữ nhất quán trong toàn bộ báo cáo.

Hỏi: Kỳ hạn bình quân có trọng số ngắn hơn kỳ hạn phục vụ nghĩa vụ thanh toán có phải dấu hiệu rủi ro không?
Chưa nhất thiết. Hai chỉ số thường sử dụng khác nhau: kỳ hạn bình quân có trọng số phản ánh toàn danh mục, còn kỳ hạn phục vụ nghĩa vụ thanh toán tập trung vào dòng tiền và nghĩa vụ đến hạn trong một khoảng thời gian cụ thể. Cần kết hợp thêm dòng tiền, tài sản thanh khoản và khả năng huy động để đánh giá rủi ro.

Nội dung mang tính tham khảo cho mục tiêu học tập và thi tuyển dụng, không thay thế tư vấn chuyên môn trong quản trị tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.