Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18444 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 4052

Phòng Quản lý Biến động & Truyền thông Nội bộ Ngân hàng (Internal Communications & Change Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động Biên lãi & Doanh thu Đa Sản phẩm (Cross-product Margin & Revenue Variability Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động Cơ cấu Vốn Kinh doanh Theo Ngành

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động Doanh thu Phí Bảo lãnh (Guarantee Fee Revenue Variance Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động Kỳ hạn Tái đầu tư (Reinvestment Tenor Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động Nguồn vốn & Kế hoạch Huy động (Funding Variability & Mobilization Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Bảo hiểm Tiền gửi

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Bảo đảm & Tài sản Đảm bảo Tập trung (Centralized Collateral Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Cam kết & Phơi nhiễm Tín dụng Ngoại Bảng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Cam kết Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Commitment Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chênh lệch Lãi suất Ròng Đa Kỳ hạn (Multi-tenor Net Interest Spread Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chênh lệch Tỷ giá & Lãi suất Liên Ngân hàng (Interbank FX–Interest Rate Differential Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chất lượng Báo cáo Quản trị (MIS Quality Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chất lượng Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Quality Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chất lượng Tín dụng & Phân loại Nợ (Credit Quality & Loan Classification Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chất lượng Tín dụng (Credit Quality Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Cơ sở Dữ liệu Khách hàng Tập trung (Customer Master Data Hub)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Cơ sở Dữ liệu Tài sản Bảo đảm (Collateral Master Data Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Cảnh báo Sớm Tín dụng (Credit Early Warning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Danh mục Tín dụng (Credit Portfolio Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Danh mục Tín dụng Chiến lược (Strategic Credit Portfolio Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Doanh số Tín dụng & Phân tích Biên lãi Theo Kênh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Doanh thu & Giá sản phẩm (Revenue & Pricing Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính (Financial Service Fee Revenue Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Dòng tiền & Phân bổ Vốn Nội bộ (Internal Cash Flow & Fund Allocation Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Dòng tiền Kinh doanh & Thanh toán Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Dòng tiền Mặt Tập trung (Centralized Cash Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Dòng tiền Ngoại tệ & Phòng vệ Rủi ro Liên chi nhánh (Inter-branch FX Cash Flow & Hedging Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Dòng tiền Thanh toán (Payment Cash Flow Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Dòng tiền Tiền gửi & Tái đầu tư Đáo hạn Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Trang 102/136 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.