Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18865 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 4182

Phòng Phân tích & Định giá Tài sản Bảo đảm

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Biến động Tỷ giá & Chiến lược Phòng vệ Rủi ro Ngoại hối (FX Hedging Strategy & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Dòng tiền & Thanh khoản (Cash Flow & Liquidity Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Dữ liệu & Mô hình (Data Analytics & Modelling Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Hiệu quả Bán lẻ & Chỉ số Khách hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Hiệu quả Kinh doanh & Báo cáo Chiến lược (Strategic Insights & Performance Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Hiệu quả Kênh Đại lý Ngân hàng (Agency Banking Channel Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn & Rủi ro Lãi suất (Duration Gap & IRRBB Analytics Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Khách hàng Ưu tiên & Thị trường Tài chính (Priority Customer & Financial Market Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Kinh doanh & Báo cáo Quản trị (FP&A Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Rủi ro Tín dụng Bán lẻ (Retail Credit Risk Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Tín dụng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Credit Analysis Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phòng chống Gian lận & An ninh Giao dịch (Fraud & Transaction Security Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quan hệ Cơ quan Quản lý Nhà nước (Regulatory & Government Relations Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Lý Rủi Ro Lãi Suất Sách Ngân Hàng (IRRBB Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Lý Sản Phẩm Tiền Gửi Và Đầu Tư (Deposit & Investment Product Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Chất Lượng Tín Dụng Theo Phân Khúc (Segment Credit Quality Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Dòng Tiền Nội Bộ & Thanh Toán Liên Chi Nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Giá Trị Nội Bộ Ngân Hàng (Bank Internal Value Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Khung Lãi Suất Truyền Tải Nội Bộ

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Khung Rủi Ro Tỷ Giá & Lãi Suất Sách Ngân Hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng Chiến Lược Tập Đoàn

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Quan Hệ Đối Tác Fintech & Ngân Hàng Số

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Số Dư Tiền Gửi Khách Hàng Cá Nhân Đa Kênh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Tài Sản Và Nợ Phải Trả (Asset & Liability Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Đường Cong Lợi Suất & Mô Hình Định Giá Trái Phiếu Nội Bộ

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Giám sát Rủi ro Thanh khoản Tài sản – Nợ phải trả Đa Kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Giám sát Sự cố Tín dụng (Credit Incident Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Biến động Biên lãi Đa Tiền tệ (Multi-currency Margin Variability Management & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Biến động Nguồn vốn Liên chi nhánh (Inter-branch Funding Variability Management & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Trang 104/140 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.