Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18666 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 4121

Phòng Quản lý Khách hàng Không còn Hoạt động (Dormant Account Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Khách hàng Nội bộ & Ngân hàng Đại lý (Internal Customer & Agency Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Khách hàng Tổ chức Tài chính & Đối tác Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Khách hàng VIP / Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Kế hoạch Kinh doanh & Phân tích Đối tác (Business Planning & Partnership Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Lãi suất Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Rate Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Lỗi Vận hành & Sự cố Thanh toán Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nghĩa vụ Tuân thủ Ngoại bảng (Off-Balance Sheet Regulatory Obligation Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Ngân hàng Đại lý & Quan hệ Đối tác Chi trả

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Ngân quỹ & Giao dịch Viên (Cash Management & Teller Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nhà cung cấp Chiến lược & Đánh giá Hiệu quả Mua sắm (Strategic Vendor & Procurement Performance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nợ Có Vấn Đề & Tài sản Trục vớt

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nợ Có Vấn Đề & Tài trợ Cơ cấu lại (Problem Loan & Restructuring Financing Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nợ Quá hạn Nhẹ (Early Arrears Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nợ Xấu Theo Ngành (Industry NPL Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nợ có vấn đề (Workout / NPL Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Relationship Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Khách hàng Doanh nghiệp Vừa (Mid-Market Corporate Relationship Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Đại lý Thanh toán & Ngân hàng Đại lý

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Bảo hiểm Liên kết Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược & Hiệu quả Kênh Phân phối (Strategic Partnership & Channel Effectiveness Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược & Hiệu quả Đầu tư (Strategic Partnership & Investment Performance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược & Hợp tác Kinh doanh (Strategic Partnership & Collaboration Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược (Strategic Partnership Management Division)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Fintech Thanh toán (Payment Fintech Partnership Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Đồng Tài trợ (Syndication Relationship Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Rủi ro Khách hàng Chiến lược (Strategic Client Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Rủi ro Lãi suất & Khoảng cách Kỳ hạn (IRRBB Gap Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Rủi ro Mô hình Định lượng Nâng cao

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Rủi ro Sản phẩm Bảo hiểm Liên kết Ngân hàng (Bancassurance Product Risk Department)

Thuật ngữ chung

Trang 106/138 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.