Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18629 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 4113

Phòng Quản lý Vốn Khách hàng & Huy động Vốn Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Vốn Điều Khoản & Nghĩa vụ Tài chính

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý danh mục nợ xấu

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối chiếu Giao dịch Thị trường Tài chính Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối chiếu Giao dịch Tập trung Cuối ngày

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối chiếu Thanh toán Liên ngân hàng (Interbank Payment Reconciliation Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Bán lẻ (Retail Partnership Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Bảo hiểm & Bancassurance

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Bảo hiểm Nhân thọ (Life Insurance Partner Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Bảo hiểm Phi nhân thọ (Non-life Insurance Partner Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Công nghệ (Technology Partnership Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Fintech (Fintech Partnership Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Ngân hàng Đại lý (Agency Banking Partner Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Đồng Tài trợ Xuyên biên giới

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị & Phân tích Biến động Thu nhập Lãi Thuần Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị & Phân tích Thanh khoản Ký quỹ Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Bảng Cân đối (Balance Sheet Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Bảng Cân đối Kế toán Nội bộ (Bank ALM Book Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Bảng cân đối Liên chi nhánh (Inter-branch Balance Sheet Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Chất lượng Dịch vụ Khách hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Chất lượng Dữ liệu Tín dụng (Credit Data Quality Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Chất lượng Tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp Vừa

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Chỉ số Tài chính Chiến lược & Kế hoạch Kinh doanh Dài hạn (Strategic Financial Metrics & Long-term Business Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Cơ sở Dữ liệu Tín dụng Tập trung

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Danh tiếng & Truyền thông Ngân hàng (Bank Reputation & Communications Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Doanh thu & Biên lãi Đa Kênh Phân phối (Multichannel Revenue & Margin Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính Đa Kênh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Doanh thu Tín dụng & Phí Trả chậm (Credit Revenue & Deferred Fee Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dòng tiền & Thanh toán Xuyên Biên Giới

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dòng tiền Tập trung Chi nhánh (Centralized Branch Cash Flow Governance Department)

Thuật ngữ chung

Trang 108/138 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.