Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18616 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 4105

Phòng Quản trị Dữ liệu Doanh nghiệp (Enterprise Data Governance Office)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu ESG & Tín dụng Bền vững (ESG Data & Sustainable Credit Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Giao dịch Liên Ngân hàng Tập trung

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Giao dịch Thanh toán Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Giao dịch Tiền gửi Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Bảo đảm (Loan & Collateral Data Governance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Bảo đảm Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Tín dụng (Loan & Credit Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Ngân hàng (Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Tài chính & Báo cáo Quản trị (Finance Data & Management Reporting Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Tài chính & Kế toán (Finance & Accounting Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Tín dụng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Tín dụng Doanh nghiệp (Corporate Credit Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Tín dụng Doanh nghiệp (Corporate Credit Data Governance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Giá Chuyển Vốn Nội bộ & Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn Tái cân bằng (FTP & Rebalancing Gap Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Giá Sản phẩm & Lợi nhuận Kinh tế Đầu vào–Đầu ra

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Giá sản phẩm & Biên lãi Đầu vào–Đầu ra (Input-Output Pricing & Margin Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Chi phí Vốn Kinh doanh Liên Sản phẩm (Cross-product Cost of Capital Performance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Dòng tiền Tiền gửi & Tín dụng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Kinh doanh & Dữ liệu Chiến lược (Strategic Performance & Insights Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Kinh doanh Theo Kênh Phân phối (Distribution Channel Performance Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Kênh Phân phối Theo Vòng đời Sản phẩm Tín dụng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Kênh Phân phối Tín dụng Mới

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Kênh Số Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment Digital Channel Performance Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Phân bổ Vốn Pháp định Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Phòng vệ Tỷ giá Liên chi nhánh (Inter-branch FX Hedging Effectiveness Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Sử dụng Vốn Pháp định

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Thu hồi Nợ Liên Chi nhánh (Inter-branch Collection Performance Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Vốn Kinh doanh Đa Phòng Ban & Đa Chi nhánh (Multi-unit Economic Capital Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Khoản vay & Bảo đảm Tập trung

Thuật ngữ chung

Trang 109/137 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.