Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18598 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 4100

Phòng Quản trị Khung Quản lý Khách hàng Chuyển đổi Trạng thái

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Khung Quản lý Số dư Tài khoản Ngủ Tài khoản

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Khung Tuân thủ Rủi ro Hoạt động Ngân hàng Số

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Khung Định giá Bảo đảm Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Lỗi Vận hành & Sự cố Giao dịch Thanh toán (Payment Operational Error & Incident Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Lợi nhuận & Hiệu quả Phân bổ Vốn Nội bộ Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Lợi nhuận Kinh tế & Hiệu quả Phân bổ Vốn Theo Sản phẩm (Product Economic Profit & Capital Allocation Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Lợi nhuận Kinh tế Khách hàng Tập trung

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Phí Dịch vụ & Doanh thu Đa Kênh Phân phối (Multichannel Fee Revenue Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Phơi nhiễm Rủi ro ESG Theo Sản phẩm Tín dụng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Quan hệ Đối tác Chiến lược & Hiệu quả Vốn Đầu tư

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Quan hệ Đối tác Chiến lược & Hiệu quả Đầu tư Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Quan hệ Đối tác Công nghệ Ngân hàng Số

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi Ro Lãi Suất Sách Ngân Hàng (IRRBB Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Bên thứ ba & Đối tác Công nghệ (Third-party & Technology Partner Risk Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Công nghệ & An ninh mạng (IT & Cyber Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Công nghệ Thông tin & An ninh mạng (IT & Cyber Risk Governance Division)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Doanh thu Phí (Fee Revenue Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Dữ liệu & Bảo mật Thông tin Khách hàng (Customer Data Risk & Privacy Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro ESG & Tín dụng Bền vững (ESG & Sustainable Credit Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Giao dịch Thẻ Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Giá Trái phiếu & Khoảng cách Kỳ hạn Trái phiếu (Bond Price & Duration Gap Risk Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Hoạt động & Kiểm soát Nội bộ Tập trung

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Khách hàng Chiến lược (Strategic Client Risk Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Khách hàng Tập trung (Single Name Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Khí hậu & Phát triển Bền vững (Climate Risk & Sustainability Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Khí hậu & Tuân thủ Tín dụng Bền vững (Climate Risk & Sustainable Credit Compliance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng & Khoảng cách Kỳ hạn (IRRBB & Duration Gap Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Lãi suất Đường cong Nội bộ (Internal Yield Curve Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Trang 110/137 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.