Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18568 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 4088

Phòng Quản trị Vốn Bản báo cáo Basel (Basel Capital Reporting Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Hiệu quả Sử dụng Vốn (Economic Capital & Capital Utilization Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Kiểm định Mô hình (Economic Capital & Model Validation Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Phân bổ Vốn Rủi ro (Economic Capital & Capital Allocation Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Tối ưu Danh mục Tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Economic Capital & Credit Portfolio Optimization Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Tối ưu Danh mục Tín dụng Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh (Economic Capital Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Pháp định & Báo cáo An toàn Vốn (Regulatory Capital & CAR Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Đối tác Chiến lược (Strategic Partner Capital Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Đường cong Lợi suất & Định giá FTP (Yield Curve & FTP Pricing Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Đối Thanh Tín dụng Ngân hàng số Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Đối tác Bảo hiểm Bancassurance (Bancassurance Partner Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thanh toán & Quyết toán (Settlement Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thanh toán Bù trừ & Thanh toán (Clearing & Settlement Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thanh toán Quốc tế (International Payments Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thanh toán Quốc tế (International Settlement Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thanh toán Trực tuyến & Ví điện tử (E-Payment & E-Wallet Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Theo dõi & Đánh giá Hiệu quả Phân bổ Vốn Pháp định Theo Sản phẩm Tín dụng

Thuật ngữ chung

Phòng Theo dõi & Đối chiếu Giao dịch Chứng khoán (Securities Transaction Reconciliation Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Thu hồi Nợ (Debt Recovery Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thẩm định Tín dụng (Credit Appraisal Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thẩm định phương án kinh doanh

Thuật ngữ chung

Phòng Tuân thủ Quy định Nội bộ (Internal Regulation Compliance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài chính & Báo cáo Quản trị Chi nhánh (Branch Finance & Management Reporting Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài chính & Kế hoạch (FP&A Ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài chính & Ngân sách Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Tài chính & Quản trị Vốn (Finance & Treasury Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài chính Bán lẻ & Phân tích Hiệu quả Sản phẩm Tiết kiệm (Retail Finance & Savings Product Performance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài chính Bán lẻ & Định giá Sản phẩm Tiền gửi (Retail Finance & Deposit Pricing Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài chính Bền vững & Phát triển Xanh

Thuật ngữ chung

Trang 112/137 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.