Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18032 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3929

Sổ cái tài khoản tiền gửi

Thuật ngữ chung

Sổ cái tài sản bảo đảm

Thuật ngữ chung

Sổ cái tập trung

Thuật ngữ chung

Sổ cái tổng hợp

Thuật ngữ chung

Sổ cái tổng hợp chi nhánh

Thuật ngữ chung

Sổ cái tổng hợp khách hàng

Thuật ngữ chung

Sổ theo dõi Cam kết Tín dụng Có Điều kiện Đã Gia hạn

Thuật ngữ chung

Sổ tiền gửi có kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Sổ tiền gửi tại kỳ hạn định kỳ

Thuật ngữ chung

Sổ tiền gửi tại ngân hàng

Thuật ngữ chung

Sổ tiền gửi tập trung

Thuật ngữ chung

Sổ Đăng Ký Cam Kết Tín Dụng (Credit Commitment Register)

Thuật ngữ chung

Sổ Đăng ký Giao dịch Liên chi nhánh (Inter-branch Transaction Register)

Thuật ngữ chung

Sở hữu tài sản vĩnh viễn

Thuật ngữ chung

Sứ mệnh ngân hàng

Banking Mission

Thuật ngữ chung

Tuyên bố về mục đích tồn tại và giá trị cốt lõi của ngân hàng, định hướng mọi hoạt động kinh doanh và phục vụ khách hàng. Sứ mệnh thường gắn với phát triển kinh tế, phụng sự cộng đồng và đổi mới sáng tạo.

Thanh khoản

Liquidity

Thuật ngữ chung

Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng mà không bị giảm giá trị đáng kể.

Thanh toán Hai Bên Trực Tiếp (Direct Bilateral Settlement)

Thuật ngữ chung

Thanh toán QR

Thuật ngữ chung

Thanh toán bù trừ định kỳ

Thuật ngữ chung

Thanh toán không dùng tiền mặt (Cashless Payment)

Thuật ngữ chung

Thanh toán nhanh

Thuật ngữ chung

Thanh toán tức thời

Thuật ngữ chung

Thanh toán tự động hạn mức

Thuật ngữ chung

Thoả ước ngân hàng

Banking Convention / Accord

Thuật ngữ chung

Thoả thuận quốc tế giữa các ngân hàng trung ương hoặc cơ quan giám sát về các chuẩn mực an toàn và quản lý rủi ro. Các Hiệp ước Basel (I, II, III) là ví dụ tiêu biểu của thoả ước ngân hàng quốc tế.

Thu hồi tài sản bảo đảm

Thuật ngữ chung

Thu nhập chênh lệch định kỳ

Thuật ngữ chung

Thông tin bất cân xứng

Information Asymmetry

Thuật ngữ chung

Tình trạng một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia, gây ra rủi ro lựa chọn bất lợi.

Thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter)

Thuật ngữ chung

Thư ký Tín dụng Hội đồng Tín dụng (Credit Committee Secretariat Officer)

Thuật ngữ chung

Thư thoại hứa hẹn ngân hàng (Bank Comfort Letter)

Thuật ngữ chung

Trang 121/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.