Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18017 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3920

Thặng dư vốn Basel

Thuật ngữ chung

Thẻ tín dụng gia tăng giá trị

Thuật ngữ chung

Thẻ tín dụng quốc tế có điều kiện

Thuật ngữ chung

Thẻ tín dụng số (Virtual Credit Card)

Thuật ngữ chung

Thị trường sơ cấp

Primary Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi chứng khoán được phát hành lần đầu và bán cho nhà đầu tư.

Thị trường thứ cấp

Secondary Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi chứng khoán đã phát hành được mua bán giữa các nhà đầu tư.

Thị trường tiền tệ

Money Market

Thuật ngữ chung

Thị trường giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn (dưới 1 năm) như tín phiếu, thương phiếu.

Thị trường tự do

Free Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi giá cả hàng hoá dịch vụ được quyết định bởi cung cầu, ít can thiệp nhà nước.

Thị trường vốn

Capital Market

Thuật ngữ chung

Thị trường giao dịch các công cụ tài chính trung và dài hạn như cổ phiếu, trái phiếu.

Thỏa thuận Khung Phân Bổ Hạn Mức Rút Tiền Mặt Liên Chi Nhánh (Inter-branch Cash Withdrawal Limit Framework Agreement)

Thuật ngữ chung

Thời hạn cho vay

Thuật ngữ chung

Thời hạn điều chỉnh lãi suất (Repricing Tenor)

Thuật ngữ chung

Thời hạn đáo hạn (Maturity)

Thuật ngữ chung

Tiêu chuẩn IFRS 9 — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính về Công cụ Tài chính

Thuật ngữ chung

Tiêu chuẩn Phân loại Tài sản Có Rủi ro Theo Khu vực Địa lý

Thuật ngữ chung

Tiêu chuẩn Xếp hạng Tín dụng Khách hàng Tổ chức Tài chính

Thuật ngữ chung

Tiêu chuẩn Đánh giá Hạn mức Rủi ro Đối tác Nội bộ

Thuật ngữ chung

Tiêu chí phân loại khách hàng chiến lược (Strategic Customer Segmentation Criteria)

Thuật ngữ chung

Tiền gửi Bảo hiểm Tiền gửi (Insured Deposit)

Thuật ngữ chung

Tiền gửi bảo đảm

Thuật ngữ chung

Tiền gửi tiết kiệm điện tử (e-Savings Deposit)

Thuật ngữ chung

Tiền gửi định kỳ

Thuật ngữ chung

Trao đổi dữ liệu tài chính qua API

Thuật ngữ chung

Trao đổi tự động dữ liệu

Thuật ngữ chung

Treasury

Treasury Department

Thuật ngữ chung

Treasury là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Trung gian tài chính

Thuật ngữ chung

Trung tâm Dịch vụ Khách hàng Tập trung (Centralized Customer Service Center)

Thuật ngữ chung

Trung tâm Dịch vụ Khách hàng Tổng đài (Call Center Service Center)

Thuật ngữ chung

Trung tâm Dữ liệu Khách hàng (Customer Data Hub)

Thuật ngữ chung

Trung tâm Dữ liệu Tín dụng & Phân tích Rủi ro Khách hàng (Credit Data & Customer Risk Analytics Hub)

Thuật ngữ chung

Trang 122/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.