Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18002 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Trái phiếu nội địa
Trái phiếu xanh
Green Bond
Trái phiếu huy động vốn cho dự án có lợi ích môi trường như năng lượng tái tạo, giao thông xanh.
Trưởng phòng Dịch vụ Khách hàng
Trưởng phòng Khách hàng Doanh nghiệp
Trưởng phòng Kế hoạch & Phân tích nguồn vốn (Funding Planning & Analytics Head)
Trưởng phòng Kế toán Ngân hàng (Chief Accountant)
Trưởng phòng Phân tích & Định giá Khoản vay Trái phiếu (Loan & Bond Analytics Head)
Trưởng phòng Quản lý Rủi ro (CRO phòng)
Trưởng phòng Quản trị Dữ liệu & Chất lượng Dữ liệu (Chief Data Governance Officer)
Trưởng phòng Quản trị Rủi ro Tín dụng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Credit Risk Management Head)
Trưởng phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Phân bổ Rủi ro (Economic Capital & Risk Allocation Head)
Trưởng phòng Quản trị Vốn Ngân hàng (Bank Capital Management Head)
Trạm giao dịch ngân hàng số tự động (Digital Banking Self-service Kiosk)
Trạng thái Giao dịch Khớp lệnh Không Thành công
Trạng thái Lệnh Thanh toán Quốc tế Cuối ngày (End-of-Day International Payment Order Status)
Trụ cột Quản trị Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Governance Pillar)
Tài chính bền vững
Sustainable Finance
Lĩnh vực tài chính tích hợp yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào quyết định đầu tư.
Tài chính cá nhân
Personal Finance
Lĩnh vực quản lý thu chi, tiết kiệm, đầu tư và bảo hiểm cho cá nhân và hộ gia đình.
Tài chính toàn diện
Financial Inclusion
Mục tiêu mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức cho mọi tầng lớp dân cư.
Tài khoản Ký quỹ Phòng ngừa Rủi ro Đối tác
Tài khoản Lợi nhuận Giữ lại (Retained Earnings Account)
Tài khoản chuyển tiền nội địa
Tài khoản chính
Tài khoản chờ bù trừ
Tài khoản ký quỹ bù trừ (Clearing Margin Account)
Tài khoản lãi kép
Tài khoản lưu ký
Tài khoản lợi nhuận và chi phí
Tài khoản lợi phải trả khách hàng
Tài khoản mục đích
Trang 123/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát