Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17943 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3901

Vốn

Capital

Thuật ngữ chung

Nguồn tài chính được sử dụng để đầu tư, kinh doanh hoặc vận hành hoạt động.

Vốn hoá thị trường

Market Capitalization

Thuật ngữ chung

Tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang lưu hành, bằng giá cổ phiếu nhân số lượng cổ phiếu.

Vốn phụ thuộc (Subordinated Capital)

Thuật ngữ chung

Xác nhận hạn mức tín dụng hiệu lực

Thuật ngữ chung

Xác nhận hạn mức tín dụng khách hàng

Thuật ngữ chung

Xác nhận phí dịch vụ

Thuật ngữ chung

Xác nhận phí dịch vụ tài khoản

Thuật ngữ chung

Xác thực đối tác thanh toán

Thuật ngữ chung

Xếp hạng tín dụng nội bộ của khách hàng doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Đa dạng hoá danh mục

Portfolio Diversification

Thuật ngữ chung

Chiến lược đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro tổng thể.

Điều chỉnh chênh lệch lãi suất FTP

Thuật ngữ chung

Điều chỉnh chênh lệch tỷ giá bù trừ

Thuật ngữ chung

Điều chỉnh tỷ giá giao dịch ngoại tệ kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Điều khoản bảo hiểm rủi ro ngân hàng (Banking Risk Insurance Clause)

Thuật ngữ chung

Điều khoản hạn chế thu hồi

Thuật ngữ chung

Điều kiện tiên quyết cấp tín dụng (Credit Pre-conditions)

Thuật ngữ chung

Điều lệ giao dịch ngoại tế liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Điều lệ sử dụng thẻ

Thuật ngữ chung

Điều lệ tổ chức và hoạt động ngân hàng (Bank's Charter)

Thuật ngữ chung

Điểm giao dịch lưu động (Mobile Banking Point)

Thuật ngữ chung

Điểm tín dụng CIC (Credit Information Center Score)

Thuật ngữ chung

Điểm tín dụng nội bộ (Internal Credit Score)

Thuật ngữ chung

Đo lường rủi ro thanh khoản nội bộ

Thuật ngữ chung

Đánh giá rủi ro bảo đảm

Thuật ngữ chung

Đòn bẩy

Leverage

Thuật ngữ chung

Việc sử dụng vốn vay để tăng quy mô đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.

Đòn bẩy đòn bẩy

Thuật ngữ chung

Đòn bẩy đầu ra

Thuật ngữ chung

Đăng ký giao dịch điện tử

Thuật ngữ chung

Đơn vị Kinh doanh Tài chính Tiêu dùng Ngân hàng (Consumer Finance Business Unit)

Thuật ngữ chung

Đường Biên Khả năng Chấp nhận Rủi ro Khách hàng Tập trung (Single Name Concentration Risk Appetite Limit)

Thuật ngữ chung

Trang 126/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.