Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17943 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Vốn
Capital
Nguồn tài chính được sử dụng để đầu tư, kinh doanh hoặc vận hành hoạt động.
Vốn hoá thị trường
Market Capitalization
Tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang lưu hành, bằng giá cổ phiếu nhân số lượng cổ phiếu.
Vốn phụ thuộc (Subordinated Capital)
Xác nhận hạn mức tín dụng hiệu lực
Xác nhận hạn mức tín dụng khách hàng
Xác nhận phí dịch vụ
Xác nhận phí dịch vụ tài khoản
Xác thực đối tác thanh toán
Xếp hạng tín dụng nội bộ của khách hàng doanh nghiệp
Đa dạng hoá danh mục
Portfolio Diversification
Chiến lược đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro tổng thể.
Điều chỉnh chênh lệch lãi suất FTP
Điều chỉnh chênh lệch tỷ giá bù trừ
Điều chỉnh tỷ giá giao dịch ngoại tệ kỳ hạn
Điều khoản bảo hiểm rủi ro ngân hàng (Banking Risk Insurance Clause)
Điều khoản hạn chế thu hồi
Điều kiện tiên quyết cấp tín dụng (Credit Pre-conditions)
Điều lệ giao dịch ngoại tế liên ngân hàng
Điều lệ sử dụng thẻ
Điều lệ tổ chức và hoạt động ngân hàng (Bank's Charter)
Điểm giao dịch lưu động (Mobile Banking Point)
Điểm tín dụng CIC (Credit Information Center Score)
Điểm tín dụng nội bộ (Internal Credit Score)
Đo lường rủi ro thanh khoản nội bộ
Đánh giá rủi ro bảo đảm
Đòn bẩy
Leverage
Việc sử dụng vốn vay để tăng quy mô đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.
Đòn bẩy đòn bẩy
Đòn bẩy đầu ra
Đăng ký giao dịch điện tử
Đơn vị Kinh doanh Tài chính Tiêu dùng Ngân hàng (Consumer Finance Business Unit)
Đường Biên Khả năng Chấp nhận Rủi ro Khách hàng Tập trung (Single Name Concentration Risk Appetite Limit)
Trang 126/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát