Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17943 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3901

Đường Biên lãi Tối thiểu Chấp nhận được (Minimum Acceptable Margin Line)

Thuật ngữ chung

Đường Cung Tín Dụng (Credit Supply Curve)

Thuật ngữ chung

Đường Cơ sở Biên lãi Sản phẩm Khách hàng Doanh nghiệp Lớn

Thuật ngữ chung

Đường Cảnh báo Sớm Biên lãi Khoản vay Theo Ngành (Industry Loan Margin Early Warning Line)

Thuật ngữ chung

Đường Cảnh báo Sớm Biến động Số dư Tiền gửi Khách hàng Cá nhân Theo Kênh Số

Thuật ngữ chung

Đường Cảnh báo Sớm Nợ Quá hạn Nhẹ Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment Early Delinquency Early Warning Line)

Thuật ngữ chung

Đường Cảnh báo Sớm Rủi ro Tỷ giá Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Đường Cảnh báo Sớm Tỷ lệ Chi phí Thu nhập (CIR Early Warning Line)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Tolerance)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Banking Book Interest Rate Risk Tolerance)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Lợi nhuận Ròng (Net Profit Risk Tolerance Line)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Tập trung Tín dụng (Credit Concentration Risk Tolerance Line)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Tập trung Đối tác Bù trừ (Clearing Counterparty Concentration Risk Tolerance Line)

Thuật ngữ chung

Đường Giới hạn Phơi nhiễm Tín dụng Liên Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Đường Giới hạn Phơi nhiễm Tỷ giá (FX Exposure Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Cho vay Liên ngân hàng (Interbank Lending Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Giao dịch Đối tác Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Giao dịch Đối tác Đồng Tài trợ (Syndication Counterparty Exposure Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Rủi ro Hoạt động

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Rủi ro Thị trường (Market Risk Appetite Statement)

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Appetite Statement)

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Đồng Tài trợ Tín dụng (Co-financing Credit Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường Khẩu vị Rủi ro Lợi nhuận Khách hàng (Customer Profit Risk Appetite Line)

Thuật ngữ chung

Đường Kiếm thị cho Mức lỗi (Loss Threshold)

Thuật ngữ chung

Đường Mục tiêu Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính (Financial Service Fee Revenue Target Line)

Thuật ngữ chung

Đường Ngân sách Rủi ro (Risk Budget Line)

Thuật ngữ chung

Đường Ngân sách Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Budget Line)

Thuật ngữ chung

Đường Ngân sách Rủi ro Thị trường (Market Risk Budget Line)

Thuật ngữ chung

Đường Ngân sách Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Budget Line)

Thuật ngữ chung

Đường Ngưỡng Chấp nhận Rủi ro Thị trường Ngoại tệ Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Trang 127/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.