Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18173 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3990

Chuyên viên Quản trị & Tối ưu Kỳ hạn Tái đầu tư Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Bảng Cân đối Kế toán (Balance Sheet Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Bảng Cân đối Kế toán Ngân hàng (Bank Balance Sheet Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Bảng lương Tín dụng Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Danh mục Khoản vay Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Danh tiếng Ngân hàng (Bank Reputation Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Chủ (Master Data Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Giao dịch Thanh toán Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Giao dịch Thẻ (Card Transaction Data Steward)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Bảo đảm

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Lớn Ngân hàng (Banking Big Data Steward Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Tài chính (Financial Data Steward)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Tín dụng (Credit Data Governance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Giá Sản phẩm Bảo hiểm Liên kết Ngân hàng (Bancassurance Product Pricing Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Dòng tiền Thanh toán Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Kênh Phân phối Sản phẩm Mới (New Product Channel Performance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Sản phẩm Tín dụng Liên ngân hàng (Interbank Credit Product Performance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Vốn Kinh doanh Liên Kênh Phân phối (Cross-channel Economic Capital Performance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Khung Dung sai Rủi ro Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Risk Tolerance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Khung Rủi ro Công nghệ Thông tin (IT Risk Framework Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Khung Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Framework Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Lợi nhuận Kinh tế Theo Sản phẩm (Product Economic Profit Governance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Ngân hàng Lưu ký (Custody Banking Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Quan hệ Đối tác Thanh toán Liên ngân hàng (Interbank Settlement Relationship Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Quan hệ Đối tác Đồng Tài trợ

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Công nghệ Thông tin (IT Risk Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Khí hậu & Chuyển đổi Xanh (Climate Risk & Green Transition Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Thị trường (Market Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 44/133 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.