Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18066 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3943

Chỉ số Rủi ro Tập trung Ngành (Industry HHI Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Tiền gửi Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Tín dụng Cá nhân (Retail Credit Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Đối tác Bù trừ (Clearing Counterparty Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Sức chứa Rủi ro Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Client Risk Capacity Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Sức khỏe Hạn mức Tín dụng Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Trượt giá Khách hàng (Customer Attrition Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Trải nghiệm Khách hàng Toàn diện (Customer Experience Composite Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Tỷ lệ Sử dụng Vốn Pháp định Đã Phân bổ (Allocated Regulatory Capital Utilization Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Tỷ lệ Tài trợ Xanh trên Tổng Tín dụng (Green Financing Ratio — GFR)

Thuật ngữ chung

Chỉ số VaR Lợi nhuận Ròng (Net Income VaR — NIaR)

Thuật ngữ chung

Chỉ số VaR điều chỉnh (Adjusted VaR — AVaR)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Z-Score Ngân hàng (Bank Z-Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ số khả năng hấp thụ tổn thất bất thường (Stress Loss Absorption Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số khả năng trả nợ (DSCR — Debt Service Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số lợi nhuận trên tài sản sinh lời

Thuật ngữ chung

Chỉ số tốc độ xử lý đơn thẻ

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo Lường Hiệu Quả Phản ứng Biến động Biên lãi Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo Lường Mức Độ Hiệu Quả Của Hoạt Động Bán Chéo Theo Kênh Số (Digital Cross-sell Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo Lường Mức Độ Đa dạng Nguồn Thu Phí Dịch vụ Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo Lường Mức Độ Ổn Định Biên Lãi Sản Phẩm Thẻ

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo Lường Mức Độ Ổn Định Dòng Tiền Vãng Lai Khách Hàng Cá Nhân

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Hiệu quả Bù trừ Dòng tiền Mặt Liên Chi nhánh (Inter-branch Cash Flow Netting Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Hiệu quả Bù trừ Giao dịch Thẻ Liên ngân hàng (Interbank Card Transaction Netting Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Hiệu quả Chuyển đổi Chiến dịch Tiếp thị Số (Digital Campaign Conversion Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Hiệu quả Chuyển đổi Kênh Số Sang Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Hiệu quả Duy trì Khách hàng Doanh nghiệp Lớn Theo Kênh Số (Digital Channel Large Corporate Retention Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Hiệu quả Duy trì Khách hàng Doanh nghiệp SME Theo Kênh Số (SME Digital Channel Retention Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Hiệu quả Duy trì Khách hàng Hiện hữu Ngân hàng (Bank Customer Retention Effectiveness Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Hiệu quả Hợp tác Bảo hiểm Liên kết Ngân hàng (Bancassurance Partnership Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Trang 51/132 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.