Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18032 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ số Đo lường Mức độ Cân đối Biên Lãi Đầu Vào – Đầu Ra Theo Kênh Số
Chỉ số Đo lường Mức độ Cân đối Cơ cấu Kỳ hạn Đáo hạn Tài sản – Nợ phải trả
Chỉ số Đo lường Mức độ Cân đối Kỳ hạn Nguồn vốn Liên chi nhánh
Chỉ số Đo lường Mức độ Cân đối Thu nhập Lãi – Phí Dịch vụ (NII-Fee Income Balance Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Hiệu quả Phản ứng Cảnh báo Sớm
Chỉ số Đo lường Mức độ Hiệu quả của Kênh Số trong Huy động Vốn (Digital Channel Funding Mobilization Effectiveness Index) — Chỉ số tổng hợp đo lường hiệu quả huy động vốn qua các kênh số của ngân hàng, phản ánh tỷ lệ chuyển đổi, chi phí huy động, tỷ trọng tiền gửi mới và chi phí duy trì khách hàng theo kênh.
Chỉ số Đo lường Mức độ Hài lòng Khách hàng Số
Chỉ số Đo lường Mức độ Hấp thụ Vốn Kinh doanh (Economic Capital Absorption Ratio)
Chỉ số Đo lường Mức độ Linh hoạt Cơ cấu Vốn Kinh doanh (Economic Capital Structure Flexibility Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Nhạy cảm Lợi nhuận Ròng với Biến động Biên lãi Ròng (NIM Sensitivity Net Profit Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Trung thành của Khách hàng (Customer Loyalty Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Tương quan Lãi suất Đầu vào – Lãi suất Đầu ra Liên Sản phẩm (Cross-product Deposit-Lending Rate Correlation Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Tập trung Hạn mức Tín dụng Liên Ngân hàng
Chỉ số Đo lường Mức độ Tập trung Nguồn vốn Liên chi nhánh (Inter-branch Funding Concentration Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Tập trung Nguồn vốn Liên ngân hàng Nước ngoài (Cross-border Interbank Funding Concentration Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Tập trung Tiền gửi Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Deposit Concentration Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Tập trung Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Concentration Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Tập trung Tín dụng Liên Phân Khúc
Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Danh mục Tín dụng (Credit Portfolio Diversification Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Doanh thu Bancassurance Phân Khúc
Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Doanh thu Tín dụng (Credit Revenue Diversification Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Nguồn Thu Phí Bảo hiểm Liên kết (Bancassurance Fee Diversification Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Nguồn Thu Phí Thẻ Theo Kênh Phát hành
Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Nguồn Thu nhập Lãi (Interest Income Diversification Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Nguồn Thu nhập Lãi Liên Chi nhánh
Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Nguồn Thu nhập Phí Bảo lãnh Phát hành (Issuing Guarantee Fee Revenue Diversification Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Đáp ứng Cam kết Tín dụng (Credit Commitment Fulfillment Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Đáp ứng Nghĩa vụ Thanh toán Liên ngân hàng (Interbank Settlement Coverage Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Đối ứng Rủi ro Đối tác Liên ngân hàng (Interbank Counterparty Risk Offset Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Đồng Bộ Tỷ giá Nội bộ Giữa Các Kênh Phân phối
Trang 53/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát