Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18002 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3914

Chỉ tiêu hiệu quả thu hồi nợ đã cơ cấu lại

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu hệ thống xếp hạng nội bộ (Internal Rating System Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng

Credit Growth Target

Thuật ngữ chung

Mức tăng trưởng tín dụng tối đa mà NHNN ấn định cho từng TCTD hàng năm.

Chỉ tiêu Đo lường Hiệu quả Tiếp cận Tín dụng Theo Khu vực Địa lý Liên Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu Đo lường Mức Độ Phụ thuộc Nguồn Vốn Khách Hàng Cá Nhân

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu Đo lường Mức Độ Sẵn sàng Đáp ứng Nghĩa vụ Thanh toán (Settlement Readiness Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu Đo lường Mức Độ Đa dạng Kênh Tiếp cận Tín dụng Doanh nghiệp Lớn

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu Đo lường Mức Độ Đáp ứng Hạn mức Thanh toán Quốc tế (International Payment Limit Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Chức danh Chuyên viên Quản trị Bảo hiểm Tiền gửi

Thuật ngữ chung

Chức danh Chuyên viên Quản trị Rủi ro Nhà cung cấp

Thuật ngữ chung

Chức danh Giám đốc Khối Nghiệp vụ

Thuật ngữ chung

Chức danh Giám đốc Khối Ngân hàng Số

Thuật ngữ chung

Chức danh Giám đốc Khối Rủi ro

Thuật ngữ chung

Chức danh Giám đốc Khối Tài chính

Thuật ngữ chung

Chức danh Giám đốc Khối Tín dụng

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng bộ phận Phòng chống Gian lận

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng bộ phận Quản trị Rủi ro Thị trường

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng phòng Phân tích Kinh doanh & Báo cáo Quản trị (FP&A Head)

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng phòng Phân tích Tài chính Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Financial Analysis Head)

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng phòng Phòng chống Rửa tiền (AML Head)

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng phòng Quản trị Rủi ro Tổng hợp (Integrated Risk Management Head)

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng phòng Quản trị Vốn & Báo cáo Basel (Capital Governance & Basel Reporting Head)

Thuật ngữ chung

Chức năng bảo vệ khách hàng

Thuật ngữ chung

Chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Chứng chỉ tiền gửi không chuyển nhượng

Thuật ngữ chung

Chứng khoán nợ từ chính phủ

Thuật ngữ chung

Chứng nhận tiền gửi (Certificate of Deposit)

Thuật ngữ chung

Chứng nhận vốn gửi tại ngân hàng (Bank Deposit Confirmation)

Thuật ngữ chung

Chứng từ Thuế (Tax Voucher)

Thuật ngữ chung

Chứng từ bù trừ liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Trang 55/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.