Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17982 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3904

Công cụ nợ chuyển nhượng

Thuật ngữ chung

Công cụ nợ phái sinh

Thuật ngữ chung

Công thức tăng trưởng kép

Thuật ngữ chung

Cơ Chế Phối Hợp Phê Duyệt Tín Dụng Đa Cấp (Multi-tier Credit Approval Coordination Mechanism)

Thuật ngữ chung

Cơ chế Chia sẻ Lỗi Vận hành Liên chi nhánh (Inter-branch Operational Loss Sharing Mechanism)

Thuật ngữ chung

Cơ chế Tự đánh giá Rủi ro & Kiểm soát Nội bộ (RCSA — Risk Control Self-Assessment)

Thuật ngữ chung

Cơ chế Tự định giá Sản phẩm Ngân hàng (Bank Product Self-pricing Mechanism)

Thuật ngữ chung

Cơ chế báo cáo sự cố vận hành mở rộng

Thuật ngữ chung

Cơ cấu Vốn Ngắn hạn Bán lẻ Liên chi nhánh (Inter-branch Retail Short-term Funding Structure)

Thuật ngữ chung

Cơ cấu lại thời hạn nợ

Thuật ngữ chung

Cơ cấu tái vốn

Thuật ngữ chung

Cơ cấu tổ chức ngân hàng hai tầng

Thuật ngữ chung

Cơ cấu vốn theo rủi ro (Risk-Weighted Capital Structure)

Thuật ngữ chung

Cơ sở dữ liệu Khách hàng Thống nhất Ngân hàng (Bank Customer Master Database)

Thuật ngữ chung

Cơ sở dữ liệu tra cứu đối tác

Thuật ngữ chung

Cấu trúc tài sản bảo đảm

Thuật ngữ chung

Cấu trúc vốn chủ sở hữu

Thuật ngữ chung

Cặp tranh chấp lãi suất kỳ hạn dài

Thuật ngữ chung

Cổ phiếu ngân hàng

Thuật ngữ chung

Cổ phiếu tăng trưởng có bảo đảm

Thuật ngữ chung

Cổ tức trả trước

Thuật ngữ chung

Danh mục phái sinh

Thuật ngữ chung

Danh mục đầu tư

Investment Portfolio

Thuật ngữ chung

Tập hợp các tài sản tài chính mà nhà đầu tư nắm giữ nhằm đạt mục tiêu sinh lời và phân tán rủi ro.

Dòng tiền ngân hàng tập trung

Thuật ngữ chung

Dòng tiền thặng dư ngân hàng (Bank Surplus Cash Flow)

Thuật ngữ chung

Dịch vụ quản lý dòng tiền doanh nghiệp (Corporate Cash Management Service)

Thuật ngữ chung

Dịch vụ quản lý nợ phái sinh

Thuật ngữ chung

Dự phòng giảm nhẹ khoản vay

Thuật ngữ chung

Dự phòng giảm nhẹ tổn thất tín dụng

Thuật ngữ chung

Dự trữ thanh khoản

Liquidity Reserve

Thuật ngữ chung

Khối tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng nắm giữ để đáp ứng nhu cầu chi trả trong trường hợp bất thường. Bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại NHNN và trái phiếu Chính phủ có thể bán hoặc cầm cố nhanh.

Trang 56/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.