Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17982 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Công cụ nợ chuyển nhượng
Công cụ nợ phái sinh
Công thức tăng trưởng kép
Cơ Chế Phối Hợp Phê Duyệt Tín Dụng Đa Cấp (Multi-tier Credit Approval Coordination Mechanism)
Cơ chế Chia sẻ Lỗi Vận hành Liên chi nhánh (Inter-branch Operational Loss Sharing Mechanism)
Cơ chế Tự đánh giá Rủi ro & Kiểm soát Nội bộ (RCSA — Risk Control Self-Assessment)
Cơ chế Tự định giá Sản phẩm Ngân hàng (Bank Product Self-pricing Mechanism)
Cơ chế báo cáo sự cố vận hành mở rộng
Cơ cấu Vốn Ngắn hạn Bán lẻ Liên chi nhánh (Inter-branch Retail Short-term Funding Structure)
Cơ cấu lại thời hạn nợ
Cơ cấu tái vốn
Cơ cấu tổ chức ngân hàng hai tầng
Cơ cấu vốn theo rủi ro (Risk-Weighted Capital Structure)
Cơ sở dữ liệu Khách hàng Thống nhất Ngân hàng (Bank Customer Master Database)
Cơ sở dữ liệu tra cứu đối tác
Cấu trúc tài sản bảo đảm
Cấu trúc vốn chủ sở hữu
Cặp tranh chấp lãi suất kỳ hạn dài
Cổ phiếu ngân hàng
Cổ phiếu tăng trưởng có bảo đảm
Cổ tức trả trước
Danh mục phái sinh
Danh mục đầu tư
Investment Portfolio
Tập hợp các tài sản tài chính mà nhà đầu tư nắm giữ nhằm đạt mục tiêu sinh lời và phân tán rủi ro.
Dòng tiền ngân hàng tập trung
Dòng tiền thặng dư ngân hàng (Bank Surplus Cash Flow)
Dịch vụ quản lý dòng tiền doanh nghiệp (Corporate Cash Management Service)
Dịch vụ quản lý nợ phái sinh
Dự phòng giảm nhẹ khoản vay
Dự phòng giảm nhẹ tổn thất tín dụng
Dự trữ thanh khoản
Liquidity Reserve
Khối tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng nắm giữ để đáp ứng nhu cầu chi trả trong trường hợp bất thường. Bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại NHNN và trái phiếu Chính phủ có thể bán hoặc cầm cố nhanh.
Trang 56/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát