Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17974 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3901

EAD — Giá trị phơi nhiễm khi vỡ nợ

Thuật ngữ chung

ESG

Environmental, Social, and Governance

Thuật ngữ chung

Bộ tiêu chí đánh giá hoạt động doanh nghiệp về môi trường, xã hội và quản trị công ty.

GDV

Giao dịch viên

Thuật ngữ chung

GDV là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Giao dịch Repo (Giao dịch mua lại)

Thuật ngữ chung

Giao dịch nội bộ liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Giao dịch phát sinh tự động

Thuật ngữ chung

Giao dịch tiếng Anh là gì — Transaction

Thuật ngữ chung

Giao dịch viên ngân hàng (Bank Teller)

Thuật ngữ chung

Giao dịch đảo nợ (Debt Swap Transaction)

Thuật ngữ chung

Giá thị trường

Market Price

Thuật ngữ chung

Giá mà tại đó tài sản được mua bán trên thị trường tại một thời điểm cụ thể.

Giá trị hợp lý cấp pháp

Thuật ngữ chung

Giá trị điều chỉnh hạn mức tín dụng

Thuật ngữ chung

Giám sát Rủi ro Tập trung Tín dụng Liên Ngân hàng (Interbank Credit Concentration Risk Surveillance)

Thuật ngữ chung

Giám sát giao dịch nội bộ (Maker-Checker)

Thuật ngữ chung

Giám sát viên Tuân thủ An toàn Thông tin (Information Security Compliance Supervisor)

Thuật ngữ chung

Giám đốc Khối Vận hành Ngân hàng (COO Ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Giám đốc Phòng giao dịch ngân hàng (Transaction Office Manager)

Thuật ngữ chung

Giám đốc chi nhánh ngân hàng (Branch Manager)

Thuật ngữ chung

Giải chấp bảo lãnh (Guarantee Call)

Thuật ngữ chung

Giải ngân bảo lãnh

Thuật ngữ chung

Giải ngân kiểu Tín thác (Escrow Disbursement)

Thuật ngữ chung

Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng (Negotiable Certificate of Deposit – NCD)

Thuật ngữ chung

Giấy nhận nợ có điều kiện

Thuật ngữ chung

Giấy phép hoạt động ngân hàng số

Digital Banking License

Thuật ngữ chung

Giấy phép do cơ quan quản lý cấp cho tổ chức hoạt động ngân hàng hoàn toàn trên nền tảng số, không cần mạng lưới chi nhánh vật lý. Nhiều quốc gia Đông Nam Á đã cấp loại giấy phép này để thúc đẩy cạnh tranh.

Giấy phép thành lập và hoạt động ngân hàng

Thuật ngữ chung

Giấy tờ có giá

Valuable Papers / Negotiable Instruments

Thuật ngữ chung

Chứng chỉ xác nhận quyền tài sản có thể chuyển nhượng, bao gồm séc, hối phiếu, trái phiếu.

Giấy tờ tùy thân

Thuật ngữ chung

HO — Hội Sở Chính (Head Office)

Thuật ngữ chung

Hiệp định mua lại nợ trước hạn (Pre-emptive Debt Buyback Agreement)

Thuật ngữ chung

Hiệp định thương mại tự do

Free Trade Agreement (FTA)

Thuật ngữ chung

Thoả thuận giữa các quốc gia giảm hoặc xoá bỏ thuế quan và rào cản thương mại.

Trang 57/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.