Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17974 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số Cường độ Sử dụng Vốn Pháp định Theo Đơn vị Kinh doanh (Business Unit Regulatory Capital Intensity Ratio)
Hệ số DSCR — Tỷ lệ trang trải nợ (Debt Service Coverage Ratio)
Hệ số Duy trì Khách hàng Theo Danh mục Sản phẩm
Hệ số Dự phòng Rủi ro Tín dụng Tổng hợp
Hệ số EVE — Giá trị Kinh tế Vốn Cổ phần (Economic Value of Equity)
Hệ số G-SIB (G-SIB Score)
Hệ số G-SIB — Hệ số Định chế Tài chính Toàn cầu Có Ý nghĩa Hệ thống (Global Systemically Important Bank Buffer)
Hệ số Gini
Gini Coefficient
Thước đo bất bình đẳng thu nhập, từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng tuyệt đối).
Hệ số Giải ngân Tín dụng Trung bình Ba Tháng (Three-month Rolling Credit Disbursement Ratio)
Hệ số Hiệu quả Duy trì Khách hàng Doanh nghiệp Liên chi nhánh
Hệ số Hurdle Rate ngân hàng (Bank Hurdle Rate)
Hệ số Hạn mức Tập trung Tín dụng theo Nhóm ngành (Industry Group Concentration Ratio)
Hệ số Hấp thụ Rủi ro Lãi suất Có Kỳ hạn (Tenor Interest Rate Risk Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Rủi ro Tập trung Danh mục (Portfolio Concentration Risk Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Rủi ro Tập trung Đối tác Thanh toán (Settlement Counterparty Concentration Risk Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Tổn thất Bất thường (Stress Loss Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Tổn thất Hoạt động (Operational Loss Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Tổn thất Thanh khoản Đột biến (Sudden Liquidity Loss Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Tổn thất Tín dụng Bất thường (Credit Stress Loss Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Tổn thất Tín dụng Kỳ vọng (Expected Credit Loss Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Vốn Kinh doanh Liên Phân Khúc (Cross-segment Economic Capital Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Vốn Pháp định Kinh tế Vĩ mô (Macro-stress Regulatory Capital Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Vốn Pháp định Theo Kịch bản Sụt giảm Biên lãi (Margin-stress Regulatory Capital Absorption Ratio)
Hệ số Hệ số Tỷ lệ Bao phủ Thế chấp (Collateral Coverage Ratio)
Hệ số Hệ số Tỷ lệ Giải ngân Tín dụng (Credit Disbursement Ratio)
Hệ số IRRBB — Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Interest Rate Risk in the Banking Book)
Hệ số Khả năng Chống chịu Rủi ro Khí hậu (Climate Risk Resilience Ratio)
Hệ số Khả năng Thanh toán Bằng Tiền (Quick Ratio)
Hệ số Khả năng Thanh toán Nợ Đến hạn (Debt Maturing Coverage Ratio)
Hệ số Khả năng Trả nợ Ngắn hạn (Short-term Debt Service Capacity Ratio)
Trang 64/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát