Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17974 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3901

Hệ số Cường độ Sử dụng Vốn Pháp định Theo Đơn vị Kinh doanh (Business Unit Regulatory Capital Intensity Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số DSCR — Tỷ lệ trang trải nợ (Debt Service Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Duy trì Khách hàng Theo Danh mục Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Hệ số Dự phòng Rủi ro Tín dụng Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Hệ số EVE — Giá trị Kinh tế Vốn Cổ phần (Economic Value of Equity)

Thuật ngữ chung

Hệ số G-SIB (G-SIB Score)

Thuật ngữ chung

Hệ số G-SIB — Hệ số Định chế Tài chính Toàn cầu Có Ý nghĩa Hệ thống (Global Systemically Important Bank Buffer)

Thuật ngữ chung

Hệ số Gini

Gini Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo bất bình đẳng thu nhập, từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng tuyệt đối).

Hệ số Giải ngân Tín dụng Trung bình Ba Tháng (Three-month Rolling Credit Disbursement Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hiệu quả Duy trì Khách hàng Doanh nghiệp Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ số Hurdle Rate ngân hàng (Bank Hurdle Rate)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hạn mức Tập trung Tín dụng theo Nhóm ngành (Industry Group Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Rủi ro Lãi suất Có Kỳ hạn (Tenor Interest Rate Risk Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Rủi ro Tập trung Danh mục (Portfolio Concentration Risk Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Rủi ro Tập trung Đối tác Thanh toán (Settlement Counterparty Concentration Risk Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Tổn thất Bất thường (Stress Loss Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Tổn thất Hoạt động (Operational Loss Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Tổn thất Thanh khoản Đột biến (Sudden Liquidity Loss Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Tổn thất Tín dụng Bất thường (Credit Stress Loss Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Tổn thất Tín dụng Kỳ vọng (Expected Credit Loss Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Vốn Kinh doanh Liên Phân Khúc (Cross-segment Economic Capital Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Vốn Pháp định Kinh tế Vĩ mô (Macro-stress Regulatory Capital Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Vốn Pháp định Theo Kịch bản Sụt giảm Biên lãi (Margin-stress Regulatory Capital Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hệ số Tỷ lệ Bao phủ Thế chấp (Collateral Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hệ số Tỷ lệ Giải ngân Tín dụng (Credit Disbursement Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số IRRBB — Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Interest Rate Risk in the Banking Book)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Chống chịu Rủi ro Khí hậu (Climate Risk Resilience Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Thanh toán Bằng Tiền (Quick Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Thanh toán Nợ Đến hạn (Debt Maturing Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Trả nợ Ngắn hạn (Short-term Debt Service Capacity Ratio)

Thuật ngữ chung

Trang 64/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.